|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.639.901
|
4.463.159
|
4.480.271
|
4.432.863
|
5.757.447
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
374.339
|
60.506
|
74.841
|
256.465
|
964.008
|
|
1. Tiền
|
265.060
|
34.486
|
66.021
|
55.165
|
534.008
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
109.279
|
26.020
|
8.820
|
201.300
|
430.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
17.181
|
20.813
|
10.963
|
963
|
1.463
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
17.181
|
20.813
|
10.963
|
963
|
1.463
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.919.465
|
2.050.842
|
2.022.564
|
1.935.068
|
2.812.659
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.341.367
|
1.330.833
|
1.358.791
|
1.377.605
|
2.007.041
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
396.706
|
456.785
|
333.873
|
257.395
|
588.150
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
35.302
|
60.490
|
44.245
|
41.108
|
41.108
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
367.066
|
453.015
|
549.836
|
517.463
|
457.579
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-220.976
|
-250.282
|
-264.182
|
-258.503
|
-281.220
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.249.915
|
2.244.934
|
2.263.983
|
2.146.360
|
1.920.302
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.249.915
|
2.244.934
|
2.263.983
|
2.146.360
|
1.920.302
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
79.000
|
86.064
|
107.920
|
94.006
|
59.014
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.601
|
1.558
|
1.525
|
1.555
|
1.562
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
74.521
|
80.075
|
63.681
|
44.401
|
17.428
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.878
|
4.431
|
42.713
|
48.050
|
40.024
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.396.899
|
1.356.522
|
1.334.825
|
1.426.514
|
1.754.427
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
73.134
|
66.223
|
66.694
|
65.468
|
166.173
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
73.134
|
66.223
|
66.694
|
65.468
|
166.173
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
447.185
|
415.859
|
391.306
|
373.328
|
389.840
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
91.863
|
80.743
|
69.868
|
67.505
|
59.217
|
|
- Nguyên giá
|
564.611
|
565.654
|
613.429
|
642.369
|
670.834
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-472.749
|
-484.911
|
-543.561
|
-574.864
|
-611.617
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
355.323
|
335.115
|
321.438
|
305.822
|
330.623
|
|
- Nguyên giá
|
522.281
|
522.281
|
477.906
|
460.249
|
471.912
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-166.958
|
-187.166
|
-156.468
|
-154.427
|
-141.289
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
10.254
|
10.254
|
10.254
|
10.254
|
10.254
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.254
|
-10.254
|
-10.254
|
-10.254
|
-10.254
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
76.437
|
76.463
|
76.508
|
76.514
|
76.521
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
76.437
|
76.463
|
76.508
|
76.514
|
76.521
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
729.846
|
725.241
|
735.130
|
831.077
|
1.016.837
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
630.389
|
614.184
|
624.074
|
731.621
|
919.380
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
107.112
|
107.112
|
107.112
|
107.112
|
107.112
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-7.655
|
-7.655
|
-7.655
|
-7.655
|
-9.655
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
11.600
|
11.600
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
70.297
|
72.737
|
65.187
|
80.127
|
105.057
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
25.595
|
22.167
|
13.261
|
27.218
|
44.551
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
41.935
|
48.155
|
49.865
|
51.201
|
59.152
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
2.768
|
2.414
|
2.061
|
1.708
|
1.354
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6.036.800
|
5.819.681
|
5.815.096
|
5.859.377
|
7.511.874
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3.432.609
|
3.208.433
|
3.176.878
|
3.183.845
|
4.776.701
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.259.474
|
3.060.570
|
3.040.107
|
3.084.197
|
4.673.049
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
838.399
|
957.035
|
1.042.690
|
1.064.928
|
996.514
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
741.881
|
659.226
|
676.857
|
634.625
|
556.939
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
989.075
|
810.069
|
661.565
|
766.858
|
1.996.699
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
75.628
|
77.724
|
89.536
|
22.379
|
38.559
|
|
6. Phải trả người lao động
|
19.498
|
8.337
|
20.738
|
16.533
|
20.124
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
341.766
|
293.058
|
301.722
|
359.323
|
879.980
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.115
|
2.071
|
4.348
|
11.290
|
31.374
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
193.686
|
196.313
|
183.183
|
167.194
|
112.582
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
206
|
206
|
206
|
206
|
206
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
58.220
|
56.530
|
59.261
|
40.860
|
40.073
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
173.134
|
147.863
|
136.772
|
99.648
|
103.652
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
823
|
483
|
483
|
503
|
483
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
170.874
|
145.845
|
125.249
|
97.338
|
100.825
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.437
|
1.535
|
11.039
|
1.807
|
2.344
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.604.192
|
2.611.248
|
2.638.217
|
2.675.532
|
2.735.172
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.604.192
|
2.611.248
|
2.638.217
|
2.675.532
|
2.735.172
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.950.912
|
1.950.912
|
1.950.912
|
1.950.912
|
2.086.025
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
93.476
|
93.476
|
93.476
|
93.476
|
93.476
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-18.771
|
-18.771
|
-18.771
|
-18.771
|
-18.771
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
119.204
|
119.204
|
119.204
|
119.204
|
119.204
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
418.145
|
427.623
|
454.450
|
494.546
|
419.693
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
285.998
|
407.580
|
403.947
|
403.936
|
268.823
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
132.147
|
20.043
|
50.503
|
90.610
|
150.870
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
41.226
|
38.805
|
38.947
|
36.165
|
35.546
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6.036.800
|
5.819.681
|
5.815.096
|
5.859.377
|
7.511.874
|