|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
54.736
|
24.970
|
38.032
|
44.562
|
69.328
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
80.864
|
47.430
|
60.269
|
36.040
|
78.515
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
33.774
|
32.370
|
27.715
|
27.511
|
24.786
|
|
- Các khoản dự phòng
|
33.664
|
|
13.900
|
-22.122
|
41.160
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4.701
|
-2.919
|
-64
|
9.250
|
-4.417
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
18.126
|
17.979
|
18.718
|
21.400
|
16.986
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
135.599
|
72.400
|
98.301
|
80.602
|
147.842
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
71.086
|
69.394
|
5.408
|
104.131
|
-1.052.080
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-240.786
|
-189.369
|
-20.511
|
117.623
|
226.058
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
8.730
|
-321.329
|
-124.623
|
24.822
|
1.677.002
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-495
|
3.470
|
8.939
|
-13.987
|
-17.340
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-17.053
|
-17.227
|
-19.460
|
-19.177
|
-17.258
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-13.776
|
-731
|
-5.118
|
-20.730
|
-1.036
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
-2.441
|
2.439
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-56.694
|
-383.391
|
-59.505
|
275.722
|
963.189
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.610
|
-26
|
-45
|
-4.658
|
-1.039
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
22.924
|
-39.012
|
13.131
|
-17.317
|
468
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
176.990
|
15.485
|
7.050
|
37.635
|
-500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-7.664
|
|
|
-110.056
|
-159.054
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
3.384
|
9.128
|
-9.128
|
10.649
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.666
|
1.036
|
256
|
-282
|
3.772
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
196.690
|
-13.389
|
11.263
|
-84.028
|
-156.353
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
-10
|
|
|
-1.144.810
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
-1.261
|
1.261
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
492.174
|
555.192
|
581.425
|
1.734.027
|
538.589
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-430.957
|
-427.567
|
-493.613
|
-569.252
|
-613.901
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-31.062
|
-29.919
|
-27.992
|
-28.774
|
-25.242
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-108
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
30.037
|
97.706
|
59.820
|
-10.070
|
-99.292
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
170.033
|
-299.074
|
11.579
|
181.624
|
707.543
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
204.307
|
359.580
|
60.506
|
74.841
|
256.465
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
374.339
|
60.506
|
72.085
|
256.465
|
964.008
|