DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,94 | 3,17 | -7,62 | 2,72 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,97 | 23,80 | -50,28 | 38,16 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,07 | 0,07 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,44 | 1,96 | 2,06 | 2,04 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 145,07 | 91,32 | 102,59 | 49,59 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17,03 | -37,05 | 12,34 | -51,66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,00 | 5,39 | 5,51 | 1,68 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 35,77 | 58,35 | -21,74 | 97,89 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 43,24 | 54,66 | 226,92 | 38,99 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 58,00 | 74,64 | 101,93 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.930,31 | 2.975,65 | 979,68 | 1.214,04 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 934,55 | 1.497,77 | 1.456,74 | 3.103,47 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 277,35 | 408,33 | 358,75 | 597,27 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.900,20 | 4.449,74 | 2.397,91 | 4.378,60 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 179,30 | 440,57 | 26,68 | 90,23 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,18 | 1,65 | 1,04 | 1,18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,82 | 1,12 | 0,43 | 0,35 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,17 | 0,52 | 0,58 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,46 | 0,98 | 1,06 | 1,04 |