DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,54 | 1,94 | 3,17 | -8,15 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,71 | 8,97 | 23,80 | -50,28 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,09 | 0,07 | 0,08 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,98 | 2,44 | 1,96 | 2,16 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 123,96 | 145,07 | 91,32 | 102,59 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -27,32 | 17,03 | -37,05 | 12,34 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -5,73 | 5,00 | 5,39 | 5,51 |
Tỷ lệ EBIT | % | 37,96 | 35,77 | 58,35 | -21,74 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 30,85 | 43,24 | 54,66 | 226,92 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 31,69 | 58,00 | 74,64 | 101,93 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 2.100,41 | 1.930,31 | 2.975,65 | 1.042,17 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 995,33 | 934,55 | 1.497,77 | 2.098,74 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 319,40 | 277,35 | 408,33 | 404,88 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 3.243,82 | 2.900,20 | 4.449,74 | 2.884,38 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 205,78 | 179,30 | 440,57 | 137,15 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,23 | 1,18 | 1,65 | 1,20 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,82 | 0,82 | 1,12 | 0,44 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,29 | 0,17 | 0,41 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,11 | 1,46 | 0,98 | 1,18 |