DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,08 | 0,07 | 0,09 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,10 | 0,13 | 0,08 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,17 | 0,12 | 0,24 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,43 | 4,40 | 4,59 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.017,64 | 701,30 | 1.466,35 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 80,14 | -31,09 | 109,09 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,52 | 4,31 | 2,46 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,36 | 3,88 | 0,70 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -1,27 | 4,41 | 34,19 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 600,87 | 75,24 | 34,22 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 261,17 | 367,59 | 193,86 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 75,79 | 100,48 | 36,34 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 99,24 | 127,82 | 62,90 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 349,77 | 481,50 | 238,26 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 318,36 | 345,32 | 220,12 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,09 | 1,10 | 1,06 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,84 | 0,86 | 0,89 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,36 | 0,36 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,57 | 3,53 | 3,72 |