DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22.31 | 25.14 | 21.54 | 21.51 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.40 | 7.57 | 6.79 | 7.00 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.24 | 2.28 | 2.14 | 2.06 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.56 | 1.45 | 1.48 | 1.49 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 2,613.00 | 2,815.14 | 2,800.56 | 2,876.94 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -9.96 | 7.74 | -0.52 | 2.73 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20.40 | 22.73 | 21.88 | 21.42 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8.22 | 9.47 | 8.92 | 9.05 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.08 | 98.56 | 98.46 | 98.52 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.31 | 81.13 | 77.24 | 78.55 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 20.86 | 24.60 | 27.67 | 26.90 |
Thời gian tồn kho | Date | 54.52 | 46.73 | 40.23 | 38.27 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 36.51 | 34.48 | 38.54 | 34.59 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 97.53 | 98.73 | 107.46 | 116.54 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 288.04 | 384.52 | 408.82 | 467.46 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.70 | 2.02 | 1.98 | 2.04 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.71 | 1.02 | 1.16 | 1.30 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.40 | 0.38 | 0.37 | 0.34 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.56 | 0.45 | 0.48 | 0.49 |