DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 25.14 | 21.54 | 21.51 | 19.24 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.57 | 6.79 | 7.00 | 6.52 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.28 | 2.14 | 2.06 | 1.90 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.45 | 1.48 | 1.49 | 1.55 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 2,815.14 | 2,800.56 | 2,876.94 | 3,066.11 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7.74 | -0.52 | 2.73 | 6.58 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22.73 | 21.88 | 21.42 | 21.74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.47 | 8.92 | 9.05 | 8.37 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.56 | 98.46 | 98.52 | 98.50 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.13 | 77.24 | 78.55 | 79.03 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 24.60 | 27.67 | 26.90 | 30.69 |
| Thời gian tồn kho | Date | 46.73 | 40.23 | 37.29 | 53.58 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 34.48 | 38.54 | 33.70 | 51.36 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 98.73 | 107.46 | 116.54 | 132.50 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 384.52 | 408.82 | 467.46 | 546.27 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.02 | 1.98 | 2.04 | 1.96 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.02 | 1.16 | 1.30 | 1.24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.38 | 0.37 | 0.34 | 0.31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.45 | 0.48 | 0.49 | 0.55 |