|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
698,241
|
761,512
|
824,478
|
918,555
|
1,112,998
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
140,952
|
193,850
|
269,585
|
373,277
|
359,414
|
|
1. Tiền
|
20,952
|
18,850
|
19,585
|
33,277
|
51,414
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
120,000
|
175,000
|
250,000
|
340,000
|
308,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
86,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
86,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
149,336
|
189,771
|
212,286
|
212,002
|
257,835
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
139,519
|
184,972
|
207,122
|
203,195
|
242,448
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,176
|
1,358
|
853
|
4,337
|
8,980
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,641
|
3,442
|
4,311
|
4,470
|
6,407
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
310,691
|
278,488
|
241,124
|
230,964
|
343,490
|
|
1. Hàng tồn kho
|
310,691
|
278,488
|
241,124
|
230,964
|
343,490
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
97,261
|
99,403
|
101,483
|
102,312
|
66,260
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,560
|
1,807
|
1,754
|
2,132
|
4,111
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
95,702
|
96,888
|
96,215
|
96,645
|
57,783
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
708
|
3,514
|
3,535
|
4,366
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
469,403
|
470,696
|
481,558
|
477,913
|
500,294
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
410,307
|
408,244
|
418,690
|
415,503
|
435,646
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
368,857
|
368,016
|
379,617
|
377,663
|
399,038
|
|
- Nguyên giá
|
658,220
|
706,140
|
772,022
|
824,004
|
902,183
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-289,363
|
-338,124
|
-392,406
|
-446,341
|
-503,145
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
41,450
|
40,228
|
39,073
|
37,840
|
36,608
|
|
- Nguyên giá
|
54,310
|
54,310
|
54,390
|
54,390
|
54,390
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,859
|
-14,081
|
-15,317
|
-16,549
|
-17,782
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
310
|
469
|
1,099
|
2,003
|
1,002
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
310
|
469
|
1,099
|
2,003
|
1,002
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
55,000
|
55,000
|
55,000
|
55,000
|
55,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
55,000
|
55,000
|
55,000
|
55,000
|
55,000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,786
|
6,982
|
6,769
|
5,407
|
8,646
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,400
|
3,326
|
4,591
|
2,636
|
3,577
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2,386
|
3,656
|
2,179
|
2,770
|
5,069
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,167,644
|
1,232,208
|
1,306,037
|
1,396,468
|
1,613,292
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
418,543
|
384,068
|
423,701
|
459,505
|
574,785
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
410,203
|
376,994
|
415,660
|
451,099
|
566,731
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
55,000
|
55,000
|
55,000
|
55,000
|
55,000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
208,073
|
205,495
|
231,039
|
208,701
|
329,240
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
25,133
|
11,794
|
21,257
|
31,451
|
44,510
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
19,701
|
12,901
|
22,124
|
28,180
|
26,255
|
|
6. Phải trả người lao động
|
49,823
|
55,486
|
57,697
|
54,586
|
70,984
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11,928
|
18,280
|
10,893
|
13,852
|
25,343
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
24,699
|
4,778
|
8,914
|
45,340
|
4,956
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15,846
|
13,259
|
8,736
|
13,989
|
10,442
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
8,340
|
7,073
|
8,041
|
8,406
|
8,054
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
8,340
|
7,073
|
8,041
|
8,406
|
8,054
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
749,101
|
848,141
|
882,335
|
936,964
|
1,038,506
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
749,101
|
848,141
|
882,335
|
936,964
|
1,038,506
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
324,000
|
324,000
|
324,000
|
648,000
|
648,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
253,157
|
306,714
|
370,674
|
97,441
|
157,895
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
171,944
|
217,426
|
187,661
|
191,523
|
232,611
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4,577
|
4,227
|
-2,380
|
22,409
|
32,800
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
167,366
|
213,200
|
190,041
|
169,114
|
199,810
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,167,644
|
1,232,208
|
1,306,037
|
1,396,468
|
1,613,292
|