DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 24,53 | 22,21 | 21,82 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,04 | 0,03 |
Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 50,32 | 53,18 | 56,32 |
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -13,95 | -17,11 | -19,91 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 20,30 | 16,49 | 17,34 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,14 | 0,18 | 0,15 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 1,48 | 0,46 | 1,10 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 1,21 | 1,33 | 1,44 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -2,89 | -2,18 | -1,97 |
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -109,88 | -312,00 | -528,90 |
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |