DUPONT

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) %
Lợi nhuận biên (ROS) % 28.62 30.33 28.62
Vòng quay tổng tài sản revs 0.04 0.03 0.03
Đòn bẩy tài chính ~回

管理有効性

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 64.83 69.45 69.83
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD % -20.26 -26.24 -27.20
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới % 31.80 22.49 23.68
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư % 0.12 0.18 0.25
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn % 0.12 0.33
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn % 1.45 2.01 2.47

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn % -0.93 -0.42 -0.50
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi % -82.00 -86.37 -85.49
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư % 0.04

金融銀行ニュース

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Vốn lưu động ròng 10億
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回
Khả năng thanh toán nhanh ~回
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回