Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 10.801.086 9.739.511 14.673.786 21.873.571 30.570.218
I. Tài sản tài chính 10.749.300 9.705.141 14.653.942 21.853.906 30.551.105
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 118.319 194.936 571.249 1.773.544 2.684.266
1.1. Tiền 91.019 24.936 441.249 1.749.544 2.431.266
1.2. Các khoản tương đương tiền 27.300 170.000 130.000 24.000 253.000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 1.722.348 2.611.501 1.122.927 1.973.818 3.104.483
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 1.584.415 1.623.293 2.322.624 4.994.512 6.461.472
4. Các khoản cho vay 7.151.289 3.759.500 9.218.483 10.293.729 15.040.585
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 117.950 1.389.981 1.261.568 2.706.380 3.092.748
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -82.583 -82.583 -82.555 -98.401 -27.441
7. Các khoản phải thu 83.219 160.511 231.546 231.235 174.799
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 3.002
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 80.217 160.511 231.546 231.235 174.799
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 36.417 64.711 18.938 29.173 29.767
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 43.800 95.799 212.607 202.062 145.031
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 171
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 20.989 12.530 8.185 7.853 9.014
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
12. Các khoản phải thu khác 37.454 41.538 13.385 12.768 18.965
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -4.101 -6.236 -13.470 -41.533 -7.786
II.Tài sản ngắn hạn khác 51.786 34.370 19.843 19.666 19.113
1. Tạm ứng 1.077 4.055 2.470 1.660 82
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 2.071 399 417 566 228
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 24.013 14.317 1.849 2.332 3.454
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 15.090 15.090 15.090 15.090 15.090
5. Tài sản ngắn hạn khác 9.535 508 18 18 258
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 246.154 901.859 651.340 258.309 206.112
I. Tài sản tài chính dài hạn 10.000 595.320 327.320
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 10.000 595.320 327.320
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10.000 595.320 327.320
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 121.732 191.400 206.787 155.679 117.057
1. Tài sản cố định hữu hình 80.757 135.438 162.413 126.720 98.352
- Nguyên giá 163.571 245.017 308.813 313.473 305.897
- Giá trị hao mòn lũy kế -82.814 -109.579 -146.400 -186.753 -207.545
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 40.975 55.962 44.374 28.959 18.705
- Nguyên giá 64.741 97.212 105.203 103.045 105.828
- Giá trị hao mòn lũy kế -23.766 -41.250 -60.828 -74.086 -87.123
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 114.422 115.139 117.233 102.630 89.055
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 3.130 2.251 1.371 2.515 2.495
2. Chi phí trả trước dài hạn 83.225 82.608 76.660 59.467 54.245
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 150 9.052 10.478 2.124
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 17.956 20.000 20.000 20.000 20.000
5. Tài sản dài hạn khác 10.110 10.130 10.151 10.171 10.191
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 11.047.241 10.641.370 15.325.125 22.131.881 30.776.330
C. NỢ PHẢI TRẢ 7.635.695 6.156.337 10.286.929 15.223.342 22.781.531
I. Nợ phải trả ngắn hạn 6.798.797 5.784.184 9.880.738 14.161.986 21.219.950
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 6.266.414 5.431.702 9.598.509 13.069.703 17.730.049
1.1. Vay ngắn hạn 6.266.414 5.431.702 9.598.509 13.069.703 17.730.049
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 30.235 12.126 14.556 21.552 43.904
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 20.304 30.977 16.251 11.494 12.461
9. Người mua trả tiền trước 2.458 2.341 2.171 683.152 2.873.167
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 86.332 94.048 76.713 120.311 184.887
11. Phải trả người lao động 17.610 6.718 7.285 4.083 5.975
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 4.863 1.931 2.815 2.712 2.670
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 191.475 137.363 98.479 165.345 292.860
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3.485 402 880 3.051 3.376
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 158.249
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 10.168 23.962 4.829 14.530 9.650
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7.205 42.614 58.252 66.054 60.951
II. Nợ phải trả dài hạn 836.897 372.153 406.191 1.061.356 1.561.582
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 834.981 371.978 406.191 1.061.356 1.561.582
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 218 176
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1.698 0
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 3.411.546 4.485.032 5.038.196 6.908.539 7.994.799
I. Vốn chủ sở hữu 3.411.546 4.485.032 5.038.196 6.908.539 7.994.799
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.675.521 3.805.178 4.375.946 6.062.945 6.750.284
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 2.676.183 3.805.931 4.376.700 5.728.130 6.587.268
a. Cổ phiếu phổ thông 2.676.183 3.805.931 4.376.700 5.728.130 6.587.268
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 335.558 163.760
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ -662 -754 -754 -744 -744
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 69.328 69.328
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 69.318 69.318 24.517 24.517 24.517
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.626 1.626 1.626 1.626 1.626
7. Lợi nhuận chưa phân phối 595.753 539.583 636.107 819.452 1.218.372
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 590.397 541.617 618.420 789.318 1.214.775
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 5.356 -2.035 17.688 30.134 3.597
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 11.047.241 10.641.370 15.325.125 22.131.881 30.776.330
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm