|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
10,801,086
|
9,739,511
|
14,673,786
|
21,873,571
|
30,570,218
|
|
I. Tài sản tài chính
|
10,749,300
|
9,705,141
|
14,653,942
|
21,853,906
|
30,551,105
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
118,319
|
194,936
|
571,249
|
1,773,544
|
2,684,266
|
|
1.1. Tiền
|
91,019
|
24,936
|
441,249
|
1,749,544
|
2,431,266
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
27,300
|
170,000
|
130,000
|
24,000
|
253,000
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
1,722,348
|
2,611,501
|
1,122,927
|
1,973,818
|
3,104,483
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
1,584,415
|
1,623,293
|
2,322,624
|
4,994,512
|
6,461,472
|
|
4. Các khoản cho vay
|
7,151,289
|
3,759,500
|
9,218,483
|
10,293,729
|
15,040,585
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
117,950
|
1,389,981
|
1,261,568
|
2,706,380
|
3,092,748
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-82,583
|
-82,583
|
-82,555
|
-98,401
|
-27,441
|
|
7. Các khoản phải thu
|
83,219
|
160,511
|
231,546
|
231,235
|
174,799
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
3,002
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
80,217
|
160,511
|
231,546
|
231,235
|
174,799
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
36,417
|
64,711
|
18,938
|
29,173
|
29,767
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
43,800
|
95,799
|
212,607
|
202,062
|
145,031
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
171
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
20,989
|
12,530
|
8,185
|
7,853
|
9,014
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
37,454
|
41,538
|
13,385
|
12,768
|
18,965
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-4,101
|
-6,236
|
-13,470
|
-41,533
|
-7,786
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
51,786
|
34,370
|
19,843
|
19,666
|
19,113
|
|
1. Tạm ứng
|
1,077
|
4,055
|
2,470
|
1,660
|
82
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
2,071
|
399
|
417
|
566
|
228
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
24,013
|
14,317
|
1,849
|
2,332
|
3,454
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
15,090
|
15,090
|
15,090
|
15,090
|
15,090
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,535
|
508
|
18
|
18
|
258
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
246,154
|
901,859
|
651,340
|
258,309
|
206,112
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
10,000
|
595,320
|
327,320
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
10,000
|
595,320
|
327,320
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10,000
|
595,320
|
327,320
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
121,732
|
191,400
|
206,787
|
155,679
|
117,057
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
80,757
|
135,438
|
162,413
|
126,720
|
98,352
|
|
- Nguyên giá
|
163,571
|
245,017
|
308,813
|
313,473
|
305,897
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-82,814
|
-109,579
|
-146,400
|
-186,753
|
-207,545
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
40,975
|
55,962
|
44,374
|
28,959
|
18,705
|
|
- Nguyên giá
|
64,741
|
97,212
|
105,203
|
103,045
|
105,828
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23,766
|
-41,250
|
-60,828
|
-74,086
|
-87,123
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
114,422
|
115,139
|
117,233
|
102,630
|
89,055
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
3,130
|
2,251
|
1,371
|
2,515
|
2,495
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
83,225
|
82,608
|
76,660
|
59,467
|
54,245
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
150
|
9,052
|
10,478
|
2,124
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
17,956
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10,110
|
10,130
|
10,151
|
10,171
|
10,191
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11,047,241
|
10,641,370
|
15,325,125
|
22,131,881
|
30,776,330
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
7,635,695
|
6,156,337
|
10,286,929
|
15,223,342
|
22,781,531
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
6,798,797
|
5,784,184
|
9,880,738
|
14,161,986
|
21,219,950
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
6,266,414
|
5,431,702
|
9,598,509
|
13,069,703
|
17,730,049
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
6,266,414
|
5,431,702
|
9,598,509
|
13,069,703
|
17,730,049
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
30,235
|
12,126
|
14,556
|
21,552
|
43,904
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
20,304
|
30,977
|
16,251
|
11,494
|
12,461
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
2,458
|
2,341
|
2,171
|
683,152
|
2,873,167
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
86,332
|
94,048
|
76,713
|
120,311
|
184,887
|
|
11. Phải trả người lao động
|
17,610
|
6,718
|
7,285
|
4,083
|
5,975
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
4,863
|
1,931
|
2,815
|
2,712
|
2,670
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
191,475
|
137,363
|
98,479
|
165,345
|
292,860
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3,485
|
402
|
880
|
3,051
|
3,376
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
158,249
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
10,168
|
23,962
|
4,829
|
14,530
|
9,650
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,205
|
42,614
|
58,252
|
66,054
|
60,951
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
836,897
|
372,153
|
406,191
|
1,061,356
|
1,561,582
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
834,981
|
371,978
|
406,191
|
1,061,356
|
1,561,582
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
218
|
176
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,698
|
0
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
3,411,546
|
4,485,032
|
5,038,196
|
6,908,539
|
7,994,799
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,411,546
|
4,485,032
|
5,038,196
|
6,908,539
|
7,994,799
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,675,521
|
3,805,178
|
4,375,946
|
6,062,945
|
6,750,284
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2,676,183
|
3,805,931
|
4,376,700
|
5,728,130
|
6,587,268
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
2,676,183
|
3,805,931
|
4,376,700
|
5,728,130
|
6,587,268
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
335,558
|
163,760
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
-662
|
-754
|
-754
|
-744
|
-744
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
69,328
|
69,328
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
69,318
|
69,318
|
24,517
|
24,517
|
24,517
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,626
|
1,626
|
1,626
|
1,626
|
1,626
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
595,753
|
539,583
|
636,107
|
819,452
|
1,218,372
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
590,397
|
541,617
|
618,420
|
789,318
|
1,214,775
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
5,356
|
-2,035
|
17,688
|
30,134
|
3,597
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
11,047,241
|
10,641,370
|
15,325,125
|
22,131,881
|
30,776,330
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|