DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,01 | 5,23 | 0,21 | 2,23 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,22 | 7,07 | 0,87 | 6,91 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,44 | 0,60 | 0,19 | 0,27 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,31 | 1,23 | 1,26 | 1,18 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 40,95 | 52,22 | 17,29 | 22,44 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -19,27 | 27,51 | -66,90 | 29,81 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,39 | 19,60 | 23,38 | 37,81 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,92 | 9,61 | 5,08 | 11,53 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87,67 | 91,94 | 47,78 | 82,62 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,08 | 80,00 | 35,79 | 72,55 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 56,78 | 49,92 | 94,89 | 19,01 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 152,81 | 100,99 | 379,28 | 197,45 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 117,28 | 33,34 | 132,85 | 76,06 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 233,53 | 163,20 | 444,92 | 212,98 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 5,01 | 7,68 | 3,49 | 1,57 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,24 | 1,49 | 1,20 | 1,14 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,55 | 0,67 | 0,36 | 0,44 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,72 | 0,73 | 0,76 | 0,84 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,31 | 0,23 | 0,26 | 0,18 |