DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.60 | 29.79 | 7.29 | 20.51 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0.08 | 3.52 | 1.00 | 2.75 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.11 | 1.55 | 1.40 | 1.50 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 6.59 | 5.46 | 5.20 | 4.97 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 3,088.79 | 4,609.15 | 3,795.64 | 4,650.53 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -23.19 | 49.22 | -17.65 | 22.52 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.74 | 18.68 | 17.03 | 18.28 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2.35 | 5.71 | 3.69 | 5.08 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 21.51 | 75.27 | 43.65 | 67.40 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | -16.34 | 81.77 | 62.09 | 80.31 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 92.75 | 61.90 | 69.86 | 82.35 |
Thời gian tồn kho | Date | 106.89 | 74.18 | 80.51 | 68.38 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 48.71 | 27.96 | 26.63 | 24.53 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 230.41 | 172.63 | 186.20 | 181.45 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | -266.87 | -184.06 | -146.30 | -73.92 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.88 | 0.92 | 0.93 | 0.97 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.51 | 0.56 | 0.54 | 0.63 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.30 | 0.27 | 0.28 | 0.25 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 5.73 | 4.61 | 4.34 | 4.14 |