TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.810.119
|
1.949.832
|
2.179.982
|
1.936.266
|
2.311.878
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
313.408
|
308.126
|
373.547
|
281.034
|
337.375
|
1. Tiền
|
179.339
|
261.443
|
208.663
|
165.516
|
227.725
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
134.069
|
46.683
|
164.885
|
115.518
|
109.650
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
43.100
|
32.247
|
172.936
|
118.510
|
105.291
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2.000
|
2.000
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
41.100
|
30.247
|
172.936
|
118.510
|
105.291
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
682.261
|
784.929
|
781.703
|
726.466
|
1.049.196
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
516.152
|
653.234
|
657.602
|
601.682
|
925.206
|
2. Trả trước cho người bán
|
101.825
|
57.610
|
59.958
|
55.644
|
30.655
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
6.000
|
7.000
|
10.000
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
64.718
|
74.520
|
60.340
|
67.702
|
89.002
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-435
|
-435
|
-2.198
|
-5.561
|
-5.666
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
713.092
|
752.466
|
761.302
|
694.434
|
690.839
|
1. Hàng tồn kho
|
714.644
|
753.100
|
761.783
|
694.662
|
693.696
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.552
|
-634
|
-482
|
-228
|
-2.857
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
58.258
|
72.064
|
90.494
|
115.823
|
129.178
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
14.226
|
10.835
|
11.918
|
17.352
|
14.263
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
29.824
|
54.728
|
75.098
|
89.862
|
111.100
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
14.208
|
6.501
|
3.478
|
8.610
|
3.815
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
927.980
|
830.917
|
792.178
|
770.976
|
784.510
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
16.784
|
18.788
|
16.374
|
15.348
|
14.462
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
16.784
|
18.788
|
16.374
|
15.348
|
14.462
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
723.906
|
631.528
|
595.583
|
580.837
|
601.796
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
698.707
|
610.000
|
577.044
|
563.310
|
587.572
|
- Nguyên giá
|
1.711.306
|
1.684.414
|
1.709.810
|
1.748.188
|
1.830.021
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.012.599
|
-1.074.414
|
-1.132.765
|
-1.184.878
|
-1.242.449
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
25.199
|
21.528
|
18.539
|
17.527
|
14.224
|
- Nguyên giá
|
57.510
|
57.500
|
57.842
|
54.984
|
55.101
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-32.311
|
-35.973
|
-39.303
|
-37.457
|
-40.878
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
28.314
|
27.798
|
31.893
|
21.432
|
5.374
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
28.314
|
27.798
|
31.893
|
21.432
|
5.374
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
79.664
|
79.184
|
83.842
|
82.272
|
81.996
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
44.742
|
43.927
|
47.585
|
48.150
|
48.875
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
33.257
|
33.257
|
34.257
|
34.257
|
33.257
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-135
|
-135
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.666
|
2.000
|
2.000
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
79.312
|
73.620
|
64.486
|
71.087
|
80.882
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
79.312
|
73.620
|
64.486
|
71.087
|
80.715
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
167
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.738.099
|
2.780.749
|
2.972.160
|
2.707.243
|
3.096.388
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.350.934
|
2.418.233
|
2.509.689
|
2.259.542
|
2.577.296
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.099.627
|
2.216.705
|
2.364.037
|
2.082.565
|
2.385.798
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.258.722
|
1.316.977
|
1.512.513
|
1.395.725
|
1.677.707
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
282.805
|
343.188
|
287.158
|
229.777
|
248.822
|
4. Người mua trả tiền trước
|
121.659
|
125.231
|
80.815
|
81.567
|
80.080
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
26.576
|
38.106
|
28.620
|
16.018
|
24.501
|
6. Phải trả người lao động
|
241.095
|
212.658
|
287.770
|
183.082
|
213.449
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
24.280
|
24.418
|
25.961
|
43.656
|
53.489
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
25.811
|
15.072
|
17.149
|
23.965
|
1.365
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
81.583
|
98.163
|
75.886
|
66.856
|
45.041
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
37.095
|
42.892
|
48.166
|
41.919
|
41.344
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
251.307
|
201.527
|
145.652
|
176.977
|
191.497
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
336
|
56
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
17.147
|
15.104
|
17.621
|
31.365
|
41.900
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
193.597
|
149.551
|
88.342
|
109.895
|
113.827
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
12.063
|
12.371
|
15.910
|
12.605
|
13.322
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
28.164
|
24.444
|
23.779
|
23.113
|
22.448
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
387.164
|
362.516
|
462.471
|
447.701
|
519.092
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
387.164
|
362.516
|
462.471
|
447.701
|
519.092
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
182.000
|
182.000
|
191.100
|
191.100
|
200.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
49.110
|
57.622
|
62.808
|
69.595
|
72.988
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
81.874
|
63.706
|
127.136
|
114.472
|
142.098
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
46.802
|
52.807
|
22.017
|
82.730
|
51.102
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
35.072
|
10.899
|
105.119
|
31.742
|
90.996
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
74.180
|
59.189
|
81.427
|
72.534
|
104.006
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.738.099
|
2.780.749
|
2.972.160
|
2.707.243
|
3.096.388
|