DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.45 | 6.67 | 9.50 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.49 | 3.26 | 4.59 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.36 | 0.44 | 0.46 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.39 | 4.62 | 4.48 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,007.92 | 1,329.34 | 1,450.79 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -28.06 | 31.89 | 9.14 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.26 | 16.80 | 17.31 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.26 | 5.45 | 6.93 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 68.39 | 72.75 | 80.82 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.53 | 82.18 | 81.93 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 74.61 | 65.01 | 64.21 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 91.51 | 64.32 | 57.93 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 30.25 | 25.19 | 25.54 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 186.91 | 152.26 | 148.20 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -45.08 | -50.68 | -15.23 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.98 | 0.98 | 0.99 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.56 | 0.60 | 0.63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.27 | 0.26 | 0.25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.55 | 3.77 | 3.64 |