DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,84 | 8,48 | 7,70 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,35 | 3,60 | 3,36 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,37 | 0,44 | 0,44 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,50 | 5,40 | 5,16 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.083,02 | 1.303,86 | 1.401,11 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 23,68 | 20,39 | 7,46 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,79 | 18,91 | 18,71 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,63 | 5,74 | 5,79 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 64,19 | 75,93 | 70,65 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,11 | 82,54 | 82,19 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 80,63 | 61,66 | 71,93 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 82,35 | 68,65 | 55,98 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 35,80 | 23,41 | 22,29 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 179,11 | 154,87 | 154,25 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -113,11 | -111,64 | -86,19 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,95 | 0,95 | 0,96 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,55 | 0,56 | 0,63 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,27 | 0,26 | 0,25 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,63 | 4,55 | 4,32 |