DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,05 | 15,12 | 28,14 | 17,67 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,55 | 2,70 | 7,11 | 4,52 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,37 | 1,64 | 1,76 | 1,47 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,08 | 3,42 | 2,24 | 2,66 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 406,26 | 481,55 | 524,90 | 635,96 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 61,67 | 18,53 | 9,00 | 21,16 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 43,40 | 51,67 | 53,73 | 53,26 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,50 | 5,09 | 7,75 | 5,54 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 17,02 | 52,66 | 87,43 | 80,87 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91,49 | 100,54 | 105,06 | 100,80 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 62,17 | 40,95 | 41,75 | 58,03 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 40,64 | 56,58 | 60,35 | 67,72 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 67,86 | 88,37 | 88,77 | 60,64 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 111,77 | 108,24 | 115,02 | 122,08 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -24,48 | -24,87 | 10,34 | -1,63 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,84 | 0,85 | 1,07 | 0,99 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,67 | 0,65 | 0,82 | 0,75 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,58 | 0,51 | 0,44 | 0,51 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,29 | 2,61 | 1,43 | 1,82 |