DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -196,56 | 3,05 | 15,12 | 28,14 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -54,55 | 0,55 | 2,70 | 7,11 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,94 | 1,37 | 1,64 | 1,76 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,82 | 4,08 | 3,42 | 2,24 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 251,29 | 406,26 | 481,55 | 524,90 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -25,78 | 61,67 | 18,53 | 9,00 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35,57 | 43,40 | 51,67 | 53,73 |
Tỷ lệ EBIT | % | -46,10 | 3,50 | 5,09 | 7,75 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 110,61 | 17,02 | 52,66 | 87,43 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 106,97 | 91,49 | 100,54 | 105,06 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 59,78 | 62,17 | 40,95 | 41,75 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 12,52 | 40,64 | 56,58 | 60,35 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 62,57 | 67,86 | 88,37 | 88,77 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 114,30 | 111,77 | 108,24 | 115,02 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -26,75 | -24,48 | -24,87 | 10,34 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,75 | 0,84 | 0,85 | 1,07 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,67 | 0,67 | 0,65 | 0,82 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,70 | 0,58 | 0,51 | 0,44 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,03 | 3,29 | 2,61 | 1,43 |