DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,23 | -25,07 | 20,55 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,22 | -29,96 | 9,55 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,29 | 0,14 | 0,44 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,06 | 5,85 | 4,92 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 755,49 | 347,55 | 1.128,71 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 30,03 | -54,00 | 224,76 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,35 | -18,11 | 16,01 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,80 | -28,47 | 11,64 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 47,93 | 113,48 | 89,24 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 92,73 | 91,98 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 95,61 | 99,32 | 68,18 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 26,31 | 92,54 | 19,35 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 53,43 | 125,17 | 51,74 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 124,00 | 235,35 | 86,05 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -799,40 | -882,23 | -876,65 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,56 | 0,50 | 0,55 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,44 | 0,22 | 0,44 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,61 | 0,63 | 0,59 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,06 | 4,85 | 3,92 |