DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,53 | 9,95 | 17,97 | 6,92 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,71 | 1,35 | 3,21 | 1,29 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,77 | 1,07 | 1,23 | 1,09 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 7,23 | 6,90 | 4,57 | 4,89 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.670,94 | 3.611,54 | 3.221,46 | 2.812,77 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 21,79 | 35,22 | -10,80 | -12,69 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,95 | 11,78 | 14,19 | 10,02 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,24 | 6,12 | 7,63 | 3,99 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 20,53 | 28,03 | 52,87 | 40,74 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,26 | 78,43 | 79,60 | 79,45 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 17,91 | 100,18 | 80,13 | 107,98 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 97,10 | 22,05 | 9,89 | 30,93 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 60,86 | 43,17 | 55,60 | 82,72 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 111,51 | 122,88 | 96,08 | 136,87 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -762,49 | -814,14 | -802,36 | -843,80 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,52 | 0,60 | 0,51 | 0,56 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,08 | 0,49 | 0,43 | 0,44 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,76 | 0,64 | 0,68 | 0,59 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 6,23 | 5,90 | 3,57 | 3,89 |