単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 815,981 1,215,879 848,020 1,054,753 846,244
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,096 1,834 3,277 6,622 5,040
1. Tiền 3,096 1,834 3,277 6,622 5,040
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 8,940
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 8,940
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 131,029 991,203 707,240 832,117 498,348
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 126,631 985,712 703,410 827,513 438,256
2. Trả trước cho người bán 0 42 0 0 48,576
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,398 5,449 3,830 4,604 11,517
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 618,482 192,521 74,930 182,283 299,097
1. Hàng tồn kho 618,482 192,521 74,930 182,283 299,097
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 63,374 30,320 62,573 33,731 34,818
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 55,158 28,373 40,781 33,687 34,022
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,216 1,947 19,834 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 1,957 44 796
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,655,024 2,157,366 1,779,750 1,515,468 1,579,695
I. Các khoản phải thu dài hạn 81,143 84,032 87,023 90,125 93,328
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 81,143 84,032 87,023 90,125 93,328
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,343,757 1,961,405 1,576,154 1,272,127 1,233,747
1. Tài sản cố định hữu hình 2,341,483 1,959,195 1,574,007 1,272,127 1,233,747
- Nguyên giá 4,759,415 4,810,320 4,838,710 4,883,174 5,091,109
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,417,932 -2,851,125 -3,264,703 -3,611,047 -3,857,361
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,274 2,210 2,147 0 0
- Nguyên giá 3,575 3,575 3,575 397 397
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,302 -1,365 -1,429 -397 -397
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 77,302 72,870 73,145 88,176 95,388
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 77,302 72,870 73,145 88,176 95,388
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 152,821 39,059 43,428 65,040 157,232
1. Chi phí trả trước dài hạn 152,821 9,585 4,723 26,335 118,527
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 29,474 38,705 38,705 38,705
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,471,005 3,373,244 2,627,770 2,570,221 2,425,939
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,991,235 2,884,420 2,052,567 2,044,777 1,896,093
I. Nợ ngắn hạn 1,578,471 2,030,018 1,650,384 1,898,554 1,621,165
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 998,389 1,089,968 979,989 927,630 852,509
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 387,675 376,865 421,048 487,419 492,577
4. Người mua trả tiền trước 596 228 102 629 104
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 60,690 144,668 28,523 116,036 83,933
6. Phải trả người lao động 73,270 169,574 197,488 113,968 149,114
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 84 5,780 98 112 123
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 21,283 223,135 12,183 212,642 12,050
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 36,482 19,803 10,952 40,118 30,755
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,412,764 854,401 402,184 146,223 274,928
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,412,764 854,287 402,147 146,223 274,928
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 114 36 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 479,771 488,825 575,203 525,444 529,845
I. Vốn chủ sở hữu 479,755 488,809 575,188 525,429 529,830
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 369,991 369,991 369,991 369,991 369,991
2. Thặng dư vốn cổ phần -194 -194 -194 -194 -194
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 64,878 71,714 71,714 78,242 80,251
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 44,986 47,204 133,582 77,296 79,688
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 29,474 40,203 38,705
- LNST chưa phân phối kỳ này 44,986 47,204 104,108 37,093 40,983
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 94 94 94 94 94
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 15 15 15 15 15
1. Nguồn kinh phí 15 15 15 15 15
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,471,005 3,373,244 2,627,770 2,570,221 2,425,939