|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
815,981
|
1,215,879
|
848,020
|
1,054,753
|
846,244
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,096
|
1,834
|
3,277
|
6,622
|
5,040
|
|
1. Tiền
|
3,096
|
1,834
|
3,277
|
6,622
|
5,040
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8,940
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8,940
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
131,029
|
991,203
|
707,240
|
832,117
|
498,348
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
126,631
|
985,712
|
703,410
|
827,513
|
438,256
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
42
|
0
|
0
|
48,576
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,398
|
5,449
|
3,830
|
4,604
|
11,517
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
618,482
|
192,521
|
74,930
|
182,283
|
299,097
|
|
1. Hàng tồn kho
|
618,482
|
192,521
|
74,930
|
182,283
|
299,097
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
63,374
|
30,320
|
62,573
|
33,731
|
34,818
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
55,158
|
28,373
|
40,781
|
33,687
|
34,022
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,216
|
1,947
|
19,834
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
1,957
|
44
|
796
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,655,024
|
2,157,366
|
1,779,750
|
1,515,468
|
1,579,695
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
81,143
|
84,032
|
87,023
|
90,125
|
93,328
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
81,143
|
84,032
|
87,023
|
90,125
|
93,328
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,343,757
|
1,961,405
|
1,576,154
|
1,272,127
|
1,233,747
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,341,483
|
1,959,195
|
1,574,007
|
1,272,127
|
1,233,747
|
|
- Nguyên giá
|
4,759,415
|
4,810,320
|
4,838,710
|
4,883,174
|
5,091,109
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,417,932
|
-2,851,125
|
-3,264,703
|
-3,611,047
|
-3,857,361
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,274
|
2,210
|
2,147
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
3,575
|
3,575
|
3,575
|
397
|
397
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,302
|
-1,365
|
-1,429
|
-397
|
-397
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
77,302
|
72,870
|
73,145
|
88,176
|
95,388
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
77,302
|
72,870
|
73,145
|
88,176
|
95,388
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
152,821
|
39,059
|
43,428
|
65,040
|
157,232
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
152,821
|
9,585
|
4,723
|
26,335
|
118,527
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
29,474
|
38,705
|
38,705
|
38,705
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,471,005
|
3,373,244
|
2,627,770
|
2,570,221
|
2,425,939
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,991,235
|
2,884,420
|
2,052,567
|
2,044,777
|
1,896,093
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,578,471
|
2,030,018
|
1,650,384
|
1,898,554
|
1,621,165
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
998,389
|
1,089,968
|
979,989
|
927,630
|
852,509
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
387,675
|
376,865
|
421,048
|
487,419
|
492,577
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
596
|
228
|
102
|
629
|
104
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
60,690
|
144,668
|
28,523
|
116,036
|
83,933
|
|
6. Phải trả người lao động
|
73,270
|
169,574
|
197,488
|
113,968
|
149,114
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
84
|
5,780
|
98
|
112
|
123
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
21,283
|
223,135
|
12,183
|
212,642
|
12,050
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
36,482
|
19,803
|
10,952
|
40,118
|
30,755
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,412,764
|
854,401
|
402,184
|
146,223
|
274,928
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,412,764
|
854,287
|
402,147
|
146,223
|
274,928
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
114
|
36
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
479,771
|
488,825
|
575,203
|
525,444
|
529,845
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
479,755
|
488,809
|
575,188
|
525,429
|
529,830
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
369,991
|
369,991
|
369,991
|
369,991
|
369,991
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-194
|
-194
|
-194
|
-194
|
-194
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
64,878
|
71,714
|
71,714
|
78,242
|
80,251
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
44,986
|
47,204
|
133,582
|
77,296
|
79,688
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
29,474
|
40,203
|
38,705
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
44,986
|
47,204
|
104,108
|
37,093
|
40,983
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
94
|
94
|
94
|
94
|
94
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
15
|
15
|
15
|
15
|
15
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
15
|
15
|
15
|
15
|
15
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,471,005
|
3,373,244
|
2,627,770
|
2,570,221
|
2,425,939
|