DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,21 | -2,97 | -1,22 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,13 | -3,28 | -1,76 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,57 | 0,51 | 0,34 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,90 | 1,78 | 2,05 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 414,51 | 219,12 | 161,01 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 13,27 | -47,14 | -26,52 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,01 | 0,83 | 1,93 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,14 | -3,14 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -110,29 | 105,37 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 98,94 | 89,60 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 98,13 | 69,41 | 47,16 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 30,28 | 44,37 | 136,54 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 77,89 | 67,23 | 137,63 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 133,35 | 129,44 | 209,64 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 133,06 | 121,16 | 126,65 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,28 | 1,64 | 1,52 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,97 | 0,96 | 0,44 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,16 | 0,28 | 0,22 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,90 | 0,78 | 1,05 |