DUPONT
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.74 | 13.19 | 12.78 | 13.01 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23.05 | 25.17 | 25.05 | 24.58 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.40 | 0.42 | 0.41 | 0.44 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.28 | 1.24 | 1.25 | 1.20 |
管理有効性
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 206.50 | 215.48 | 225.76 | 242.34 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 6.87 | 4.35 | 4.77 | 7.34 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 59.85 | 63.97 | 63.10 | 63.33 |
Tỷ lệ EBIT | % | 30.39 | 32.28 | 32.16 | 32.35 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91.90 | 94.04 | 93.86 | 91.73 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.52 | 82.92 | 82.99 | 82.85 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 33.10 | 26.60 | 27.68 | 3.05 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 70.96 | 67.81 | 45.88 | 48.74 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 48.76 | 42.03 | 17.31 | 9.58 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 143.95 | 87.31 | 148.07 | 140.78 |
金融銀行ニュース
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 36.32 | -0.95 | 43.67 | 48.95 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.81 | 0.98 | 1.91 | 2.10 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.46 | 0.74 | 1.66 | 1.80 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.84 | 0.90 | 0.83 | 0.83 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.28 | 0.24 | 0.25 | 0.20 |