DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13.19 | 12.78 | 13.01 | 12.51 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 25.17 | 25.05 | 24.58 | 23.56 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.42 | 0.41 | 0.44 | 0.46 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.24 | 1.25 | 1.20 | 1.16 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 215.48 | 225.76 | 242.34 | 241.93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4.35 | 4.77 | 7.34 | -0.17 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 63.97 | 63.10 | 63.33 | 66.19 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 32.28 | 32.16 | 32.35 | 30.72 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94.04 | 93.86 | 91.73 | 92.72 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.92 | 82.99 | 82.85 | 82.72 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 26.60 | 27.68 | 3.05 | 9.17 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 67.81 | 45.88 | 48.74 | 47.54 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 42.03 | 17.31 | 9.58 | 13.25 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 87.31 | 148.07 | 140.78 | 111.74 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -0.95 | 43.67 | 48.95 | 37.30 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.98 | 1.91 | 2.10 | 2.01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.74 | 1.66 | 1.80 | 1.69 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.90 | 0.83 | 0.83 | 0.86 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.24 | 0.25 | 0.20 | 0.16 |