DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.31 | 1.77 | 4.25 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.88 | 1.39 | 3.33 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.73 | 0.72 | 0.70 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.87 | 1.78 | 1.81 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 235.39 | 224.01 | 233.22 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5.88 | -4.84 | 4.11 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34.45 | 30.00 | 32.31 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.32 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.97 | 59.62 | 71.97 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 8.80 | 9.62 | 4.79 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 20.05 | 21.39 | 17.29 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 43.54 | 43.24 | 51.08 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 49.31 | 47.71 | 43.16 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -22.32 | -18.68 | -38.15 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.85 | 0.86 | 0.74 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.62 | 0.60 | 0.48 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.60 | 0.62 | 0.67 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.87 | 0.78 | 0.81 |