Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 104,795 155,254 141,418 126,105 110,299
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 56,497 58,091 33,615 25,119 49,690
1. Tiền 36,497 37,091 33,615 20,119 44,690
2. Các khoản tương đương tiền 20,000 21,000 0 5,000 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,000 55,000 65,000 60,000 10,030
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10,000 55,000 65,000 60,000 10,030
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 26,274 13,554 12,521 11,677 12,230
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 24,998 11,890 13,162 12,280 13,993
2. Trả trước cho người bán 720 876 326 447 382
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 556 1,032 1,136 1,344 297
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -244 -2,102 -2,394 -2,442
IV. Tổng hàng tồn kho 8,928 27,054 28,253 23,708 28,234
1. Hàng tồn kho 8,928 27,054 28,253 23,708 28,234
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,096 1,555 2,029 5,602 10,114
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,627 529 512 3,196 5,722
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1,026 1,517 2,405 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,469 0 1 0 4,392
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 153,513 145,927 161,238 199,300 221,330
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 39 39 39 39
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 39 39 39 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 39
II. Tài sản cố định 139,909 140,973 146,159 180,221 204,867
1. Tài sản cố định hữu hình 136,554 138,477 144,597 179,154 199,281
- Nguyên giá 439,402 468,653 495,727 556,331 606,204
- Giá trị hao mòn lũy kế -302,848 -330,176 -351,130 -377,177 -406,924
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,355 2,495 1,562 1,067 5,587
- Nguyên giá 11,861 12,831 13,519 14,186 19,889
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,506 -10,336 -11,957 -13,119 -14,303
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 978 969 8,885 9,308 8,231
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 978 969 8,885 9,308 8,231
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12,627 3,946 6,155 9,732 8,193
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,061 240 1,679 5,917 5,139
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 566 3,707 4,477 3,816 3,054
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 258,308 301,181 302,656 325,406 331,629
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 89,439 119,287 126,945 142,526 148,742
I. Nợ ngắn hạn 89,034 118,942 126,620 142,201 148,447
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 60,006 75,972 85,713 93,952 83,392
4. Người mua trả tiền trước 785 612 558 1,088 882
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,068 22,931 17,847 25,980 28,923
6. Phải trả người lao động 13,997 15,822 16,024 15,511 30,407
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 301 154 192 197 882
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,875 2,990 6,221 4,691 3,504
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,003 462 67 782 456
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 405 345 325 325 295
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 405 345 325 325 295
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 168,869 181,894 175,711 182,880 182,887
I. Vốn chủ sở hữu 168,869 181,894 175,711 182,880 182,887
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 109,000 109,000 109,000 109,000 109,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 432 432 432 432 432
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 41,150 41,596 41,596 41,596 41,596
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18,287 30,867 24,683 31,853 31,860
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 10,111 -644 1,545 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 18,287 20,756 25,327 30,307 31,860
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 258,308 301,181 302,656 325,406 331,629