DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 26.37 | 41.09 | 39.06 | 29.28 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.76 | 9.86 | 12.50 | 9.80 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.02 | 2.02 | 1.68 | 1.50 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.27 | 2.06 | 1.86 | 1.99 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,529.91 | 1,809.65 | 1,652.66 | 1,619.21 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3.40 | 18.28 | -8.68 | -2.02 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.71 | 26.35 | 25.83 | 22.61 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.76 | 11.84 | 16.01 | 12.89 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.40 | 95.68 | 97.65 | 95.88 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86.67 | 87.07 | 79.99 | 79.30 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 17.59 | 13.45 | 11.79 | 12.10 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 59.47 | 53.83 | 68.02 | 55.42 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 66.29 | 43.01 | 62.19 | 68.09 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 114.80 | 126.09 | 157.89 | 184.34 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 56.61 | 165.82 | 258.61 | 284.68 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.13 | 1.36 | 1.57 | 1.53 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.64 | 0.98 | 1.06 | 1.18 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.37 | 0.30 | 0.28 | 0.24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.27 | 1.06 | 0.86 | 0.99 |