DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,64 | 4,05 | 6,25 | 9,75 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,97 | 1,25 | 1,59 | 2,11 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,10 | 1,96 | 1,90 | 2,94 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,79 | 1,65 | 2,06 | 1,57 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 655,91 | 569,57 | 706,48 | 869,48 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,39 | -13,16 | 24,04 | 23,07 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,06 | 15,90 | 17,28 | 15,21 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,20 | 2,54 | 2,46 | 3,07 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 56,66 | 62,40 | 81,83 | 86,47 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,97 | 78,81 | 79,08 | 79,22 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 72,55 | 92,64 | 58,50 | 34,64 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 39,20 | 30,69 | 58,18 | 59,18 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,76 | 3,58 | 32,49 | 5,91 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 118,88 | 133,88 | 153,89 | 95,63 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 82,73 | 95,75 | 106,47 | 120,06 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,63 | 1,85 | 1,56 | 2,11 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,02 | 1,31 | 0,96 | 0,82 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,28 | 0,20 | 0,23 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,79 | 0,65 | 1,06 | 0,57 |