DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,05 | 6,25 | 9,75 | 12,61 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,25 | 1,59 | 2,11 | 2,57 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,96 | 1,90 | 2,94 | 2,08 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,65 | 2,06 | 1,57 | 2,36 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 569,57 | 706,48 | 869,48 | 945,37 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -13,16 | 24,04 | 23,07 | 8,73 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,90 | 17,28 | 15,21 | 16,87 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,54 | 2,46 | 3,07 | 3,90 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 62,40 | 81,83 | 86,47 | 83,03 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,81 | 79,08 | 79,22 | 79,42 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 92,64 | 58,50 | 34,64 | 43,56 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 30,69 | 58,18 | 58,14 | 115,66 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,58 | 32,49 | 5,81 | 7,23 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 133,88 | 153,89 | 95,63 | 147,02 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 95,75 | 106,47 | 120,06 | 119,08 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,85 | 1,56 | 2,11 | 1,46 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,31 | 0,96 | 0,82 | 0,44 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,20 | 0,23 | 0,16 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,65 | 1,06 | 0,57 | 1,36 |