Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 227.952 213.621 208.918 297.870 227.798
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.620 3.681 3.995 71.371 5.878
1. Tiền 7.620 3.681 3.995 29.371 5.878
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 42.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 131.470 130.375 144.570 113.239 82.525
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 13.167 84.310 65.914 39.688 77.002
2. Trả trước cho người bán 454 601 163 270 1.656
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 117.850 46.175 78.494 73.281 3.867
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -711 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 70.804 59.832 40.274 93.153 117.434
1. Hàng tồn kho 70.804 59.832 40.274 93.153 117.434
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 18.057 19.733 20.079 20.107 21.961
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 373 918 1.400 1.390 1.548
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 17.548 18.814 17.884 18.717 20.413
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 137 0 796 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 127.458 98.374 81.348 73.423 67.762
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 96.953 76.841 60.425 51.426 42.431
1. Tài sản cố định hữu hình 96.309 76.220 59.528 50.064 41.320
- Nguyên giá 308.239 312.735 317.004 318.464 320.105
- Giá trị hao mòn lũy kế -211.930 -236.515 -257.475 -268.399 -278.785
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 644 621 897 1.362 1.110
- Nguyên giá 1.104 1.104 1.489 2.074 2.074
- Giá trị hao mòn lũy kế -461 -483 -593 -712 -964
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 790 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 790 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5.400 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 6.750 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.350 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 24.315 21.533 20.923 21.997 25.331
1. Chi phí trả trước dài hạn 24.315 21.533 20.923 21.997 25.331
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 355.409 311.995 290.266 371.293 295.560
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 186.572 137.464 114.803 191.404 107.743
I. Nợ ngắn hạn 165.578 130.889 113.167 191.404 107.743
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 10.703 37.491 8.436 0 54.291
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 125.434 19.472 4.700 52.019 11.735
4. Người mua trả tiền trước 3.358 4.294 540 2.305 6.642
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 592 1.641 0 1.738 1.764
6. Phải trả người lao động 12.734 16.726 14.211 23.256 19.863
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.776 3.991 1.924 2.616 2.820
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 7.266 45.134 78.899 102.740 1.588
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.715 2.140 4.457 6.730 9.039
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 20.995 6.575 1.636 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 20.995 6.575 1.636 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 168.837 174.532 175.463 179.889 187.817
I. Vốn chủ sở hữu 168.837 174.532 175.463 179.889 187.817
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 112.020 112.020 112.020 112.020 112.020
2. Thặng dư vốn cổ phần 16.352 16.352 16.352 16.352 16.352
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 35.005 35.228 35.715 36.309 36.309
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3.962 3.962 3.962 3.962 3.962
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.498 6.971 7.415 11.248 19.175
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 610 610 310 0 864
- LNST chưa phân phối kỳ này 889 6.361 7.105 11.248 18.311
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 355.409 311.995 290.266 371.293 295.560