DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,61 | 15,81 | 11,40 | 1,73 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,68 | 8,30 | 7,75 | 1,22 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,93 | 1,18 | 0,76 | 0,68 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,56 | 1,61 | 1,95 | 2,08 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 6.149,58 | 8.785,96 | 6.382,60 | 5.951,56 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 1,11 | 42,87 | -27,35 | -6,75 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,99 | 12,54 | 7,97 | 0,61 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,53 | 9,04 | 8,93 | 2,11 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,53 | 98,07 | 94,06 | 72,21 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,34 | 93,64 | 92,21 | 79,70 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 132,38 | 120,95 | 133,00 | 183,29 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 20,73 | 14,60 | 16,18 | 23,22 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 68,94 | 36,55 | 104,39 | 157,29 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 153,19 | 189,31 | 272,79 | 354,10 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 190,55 | 1.725,88 | 654,93 | 1.265,04 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,08 | 1,61 | 1,16 | 1,28 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,93 | 1,50 | 1,08 | 1,18 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,61 | 0,39 | 0,44 | 0,34 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,56 | 0,61 | 0,95 | 1,08 |