DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,81 | 11,40 | 1,73 | 21,14 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,30 | 7,75 | 1,22 | 12,81 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,18 | 0,76 | 0,68 | 0,86 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,61 | 1,95 | 2,08 | 1,93 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 8.785,96 | 6.382,60 | 5.951,56 | 7.803,52 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 42,87 | -27,35 | -6,75 | 31,12 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,54 | 7,97 | 0,61 | 14,01 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9,04 | 8,93 | 2,11 | 15,22 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,07 | 94,06 | 72,21 | 94,55 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93,64 | 92,21 | 79,70 | 89,04 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 120,95 | 133,00 | 183,29 | 174,96 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 14,60 | 16,18 | 20,52 | 21,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 36,55 | 104,39 | 139,02 | 73,21 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 189,31 | 272,79 | 354,10 | 368,54 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.725,88 | 654,93 | 1.265,04 | 3.483,93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,61 | 1,16 | 1,28 | 1,79 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,50 | 1,08 | 1,18 | 1,71 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,44 | 0,34 | 0,14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,61 | 0,95 | 1,08 | 0,93 |