DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,68 | 25,09 | 34,56 | 1,30 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 24,87 | 40,13 | 42,15 | 119,08 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,26 | 0,45 | 0,66 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,34 | 1,39 | 1,24 | 1,17 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 439,16 | 914,02 | 1.441,31 | 17,52 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -23,85 | 108,13 | 57,69 | -98,78 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37,90 | 56,17 | 61,09 | 8,78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 31,15 | 51,64 | 58,29 | 193,28 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 98,09 | 99,98 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,83 | 79,23 | 72,33 | 61,61 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 196,54 | 68,75 | 26,56 | 3.103,26 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.702,77 | 929,04 | 328,45 | 18.284,67 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 60,20 | 14,34 | 3,48 | 346,33 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.335,35 | 783,75 | 536,33 | 38.162,63 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.190,16 | 1.400,36 | 1.708,51 | 1.582,37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,86 | 3,49 | 5,17 | 7,35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,77 | 1,69 | 3,95 | 5,06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,05 | 0,04 | 0,03 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,34 | 0,39 | 0,24 | 0,17 |