DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2,75 | 0,36 | 0,11 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -225,68 | 182,50 | 31,35 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,00 | 0,00 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,25 | 1,12 | 1,14 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 21,25 | 3,48 | 6,14 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 464,89 | -83,62 | 76,44 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 59,28 | 23,38 | -72,80 |
Tỷ lệ EBIT | % | -36,46 | 53,35 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 618,94 | 70,16 | 58,76 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 450,29 | 3.051,39 | 1.769,08 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 5.276,04 | 17.467,22 | 4.462,42 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 55,84 | 111,80 | 19,27 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 9.093,98 | 50.129,58 | 28.238,00 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.695,97 | 1.716,27 | 1.676,36 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,02 | 9,76 | 8,48 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,83 | 7,15 | 6,16 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,03 | 0,03 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,25 | 0,12 | 0,14 |