DUPONT
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.90 | 0.29 | -4.87 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 325.83 | 100.35 | -1,722.11 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.18 | 1.24 | 1.29 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 4.47 | 4.75 | 4.45 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10.73 | 6.27 | -6.30 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28.57 | 15.56 | 13.72 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 409.05 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.65 | 79.39 | 96.28 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 4,027.23 | 5,685.53 | 7,264.26 |
| Thời gian tồn kho | Date | 18,473.29 | 17,578.49 | 21,121.31 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 285.69 | 386.54 | 630.84 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 38,154.40 | 38,116.29 | 40,166.19 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 1,647.06 | 1,583.88 | 1,508.47 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 8.45 | 4.97 | 4.35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 5.49 | 2.99 | 2.32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.03 | 0.03 | 0.03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.18 | 0.24 | 0.29 |