DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,36 | 0,11 | 0,73 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 182,50 | 31,35 | 329,02 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,12 | 1,14 | 1,14 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3,48 | 6,14 | 3,86 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -83,62 | 76,44 | -37,14 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,38 | -72,80 | -16,29 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 53,35 | 556,46 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 70,16 | 58,76 | 59,13 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3.051,39 | 1.769,08 | 2.966,58 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 17.467,22 | 4.462,42 | 10.278,19 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 111,80 | 19,27 | 41,34 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 50.129,58 | 28.238,00 | 45.407,63 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.716,27 | 1.675,89 | 1.689,28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 9,76 | 8,46 | 8,29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,15 | 6,15 | 6,10 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,03 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,12 | 0,14 | 0,14 |