Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.725.067 1.827.833 1.606.656 1.962.652 2.117.848
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 288.289 371.121 26.184 479.336 577.048
1. Tiền 9.087 13.121 24.184 14.056 18.048
2. Các khoản tương đương tiền 279.202 358.000 2.000 465.279 559.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 56.600 300.000 934.926
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 143.182
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 -11.261
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 56.600 300.000 803.005
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 262.916 276.918 236.470 172.165 104.866
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 43.474 12.243 3.308 1.187 29.611
2. Trả trước cho người bán 27.882 45.092 9.369 2.645 7.419
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 191.560 219.583 223.794 168.333 67.836
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1.158.304 1.154.740 1.255.770 1.010.073 500.381
1. Hàng tồn kho 1.158.304 1.154.740 1.255.770 1.010.073 500.381
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 15.558 25.054 31.632 1.079 627
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 29 1.495 85 386 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14.837 22.866 30.854 0 627
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 693 693 693 693 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 84.868 49.156 78.624 72.682 60.277
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 5 5 5 5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5 5 5 5 5
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 36.667 27.828 45.272 49.536 48.005
1. Tài sản cố định hữu hình 36.448 27.719 45.272 49.536 47.928
- Nguyên giá 67.043 53.350 74.309 66.878 66.214
- Giá trị hao mòn lũy kế -30.594 -25.631 -29.037 -17.342 -18.287
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 218 109 0 0 77
- Nguyên giá 327 327 327 327 420
- Giá trị hao mòn lũy kế -109 -218 -327 -327 -343
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 12.121 12.121 23.146 10.731 10.731
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 12.121 12.121 23.146 10.731 10.731
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 34.348 8.599 8.307 9.525 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 26.005 26.005 26.005 26.005 26.005
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -21.657 -17.406 -17.698 -16.480 -26.005
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 30.000 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.728 603 1.893 2.885 1.536
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.728 603 1.893 2.885 1.536
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.809.935 1.876.989 1.685.280 2.035.335 2.178.125
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 645.672 647.922 427.360 573.154 420.194
I. Nợ ngắn hạn 634.811 637.062 416.500 562.294 409.334
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 123.030 0 0 149.716 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 47.116 40.007 44.394 15.588 5.296
4. Người mua trả tiền trước 58.111 225.288 88.320 18.488 3.890
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 78.669 71.046 21.224 140.250 194.879
6. Phải trả người lao động 4.891 5.937 7.694 7.815 8.111
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 13.771 7.394 14.679 9.714 14.503
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 293.312 266.975 223.746 211.038 169.563
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 15.912 20.415 16.443 9.685 13.092
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10.860 10.860 10.860 10.860 10.860
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 10.860 10.860 10.860 10.860 10.860
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.164.263 1.229.067 1.257.920 1.462.180 1.757.931
I. Vốn chủ sở hữu 1.164.263 1.229.067 1.257.920 1.462.180 1.757.931
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 609.900 609.900 609.900 609.900 1.219.799
2. Thặng dư vốn cổ phần -104.522 -104.522 -104.522 -104.522 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 658.885 723.689 752.542 956.803 538.132
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 454.966 577.217 646.042 592.612 64.413
- LNST chưa phân phối kỳ này 203.920 146.471 106.500 364.190 473.720
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.809.935 1.876.989 1.685.280 2.035.335 2.178.125