TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.725.067
|
1.827.833
|
1.606.656
|
1.962.652
|
2.117.848
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
288.289
|
371.121
|
26.184
|
479.336
|
577.048
|
1. Tiền
|
9.087
|
13.121
|
24.184
|
14.056
|
18.048
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
279.202
|
358.000
|
2.000
|
465.279
|
559.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
56.600
|
300.000
|
934.926
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
143.182
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-11.261
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
56.600
|
300.000
|
803.005
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
262.916
|
276.918
|
236.470
|
172.165
|
104.866
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
43.474
|
12.243
|
3.308
|
1.187
|
29.611
|
2. Trả trước cho người bán
|
27.882
|
45.092
|
9.369
|
2.645
|
7.419
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
191.560
|
219.583
|
223.794
|
168.333
|
67.836
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.158.304
|
1.154.740
|
1.255.770
|
1.010.073
|
500.381
|
1. Hàng tồn kho
|
1.158.304
|
1.154.740
|
1.255.770
|
1.010.073
|
500.381
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
15.558
|
25.054
|
31.632
|
1.079
|
627
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
29
|
1.495
|
85
|
386
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
14.837
|
22.866
|
30.854
|
0
|
627
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
693
|
693
|
693
|
693
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
84.868
|
49.156
|
78.624
|
72.682
|
60.277
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
36.667
|
27.828
|
45.272
|
49.536
|
48.005
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
36.448
|
27.719
|
45.272
|
49.536
|
47.928
|
- Nguyên giá
|
67.043
|
53.350
|
74.309
|
66.878
|
66.214
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30.594
|
-25.631
|
-29.037
|
-17.342
|
-18.287
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
218
|
109
|
0
|
0
|
77
|
- Nguyên giá
|
327
|
327
|
327
|
327
|
420
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-109
|
-218
|
-327
|
-327
|
-343
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
12.121
|
12.121
|
23.146
|
10.731
|
10.731
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
12.121
|
12.121
|
23.146
|
10.731
|
10.731
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
34.348
|
8.599
|
8.307
|
9.525
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
26.005
|
26.005
|
26.005
|
26.005
|
26.005
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-21.657
|
-17.406
|
-17.698
|
-16.480
|
-26.005
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
30.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.728
|
603
|
1.893
|
2.885
|
1.536
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.728
|
603
|
1.893
|
2.885
|
1.536
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.809.935
|
1.876.989
|
1.685.280
|
2.035.335
|
2.178.125
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
645.672
|
647.922
|
427.360
|
573.154
|
420.194
|
I. Nợ ngắn hạn
|
634.811
|
637.062
|
416.500
|
562.294
|
409.334
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
123.030
|
0
|
0
|
149.716
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
47.116
|
40.007
|
44.394
|
15.588
|
5.296
|
4. Người mua trả tiền trước
|
58.111
|
225.288
|
88.320
|
18.488
|
3.890
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
78.669
|
71.046
|
21.224
|
140.250
|
194.879
|
6. Phải trả người lao động
|
4.891
|
5.937
|
7.694
|
7.815
|
8.111
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
13.771
|
7.394
|
14.679
|
9.714
|
14.503
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
293.312
|
266.975
|
223.746
|
211.038
|
169.563
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15.912
|
20.415
|
16.443
|
9.685
|
13.092
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
10.860
|
10.860
|
10.860
|
10.860
|
10.860
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
10.860
|
10.860
|
10.860
|
10.860
|
10.860
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.164.263
|
1.229.067
|
1.257.920
|
1.462.180
|
1.757.931
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.164.263
|
1.229.067
|
1.257.920
|
1.462.180
|
1.757.931
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
609.900
|
609.900
|
609.900
|
609.900
|
1.219.799
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-104.522
|
-104.522
|
-104.522
|
-104.522
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
658.885
|
723.689
|
752.542
|
956.803
|
538.132
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
454.966
|
577.217
|
646.042
|
592.612
|
64.413
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
203.920
|
146.471
|
106.500
|
364.190
|
473.720
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.809.935
|
1.876.989
|
1.685.280
|
2.035.335
|
2.178.125
|