DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19,41 | 8,68 | 25,09 | 34,56 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 41,36 | 24,87 | 40,13 | 42,15 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,31 | 0,26 | 0,45 | 0,66 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,53 | 1,34 | 1,39 | 1,24 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 576,72 | 439,16 | 914,02 | 1.441,31 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -11,66 | -23,85 | 108,13 | 57,69 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 57,08 | 37,90 | 56,17 | 61,09 |
Tỷ lệ EBIT | % | 52,17 | 31,15 | 51,64 | 58,29 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,72 | 100,00 | 98,09 | 99,98 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,51 | 79,83 | 79,23 | 72,33 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 175,26 | 196,54 | 68,75 | 26,56 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 1.724,57 | 1.702,77 | 929,04 | 328,45 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 59,75 | 60,20 | 14,34 | 3,48 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.156,81 | 1.335,35 | 783,75 | 536,33 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.190,77 | 1.190,16 | 1.400,36 | 1.708,51 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,87 | 3,86 | 3,49 | 5,17 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,02 | 0,77 | 1,69 | 3,95 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,05 | 0,04 | 0,03 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,53 | 0,34 | 0,39 | 0,24 |