|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,900,484
|
1,921,041
|
1,832,632
|
1,868,101
|
1,983,181
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
598,256
|
514,671
|
511,665
|
305,500
|
225,487
|
|
1. Tiền
|
61,756
|
48,171
|
30,165
|
19,000
|
18,331
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
536,500
|
466,500
|
481,500
|
286,500
|
207,157
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
664,001
|
774,577
|
601,456
|
710,232
|
671,163
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
364,190
|
473,582
|
479,163
|
576,415
|
596,995
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-189
|
-8,506
|
-24,207
|
-12,918
|
-25,084
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
300,000
|
309,500
|
146,500
|
146,736
|
99,252
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
119,063
|
125,506
|
148,933
|
197,180
|
295,819
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
29,496
|
29,229
|
29,229
|
29,232
|
29,229
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,076
|
9,387
|
15,232
|
69,921
|
136,948
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
83,492
|
86,889
|
104,472
|
98,027
|
129,642
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
518,975
|
505,661
|
567,214
|
646,057
|
772,277
|
|
1. Hàng tồn kho
|
518,975
|
505,661
|
567,214
|
646,057
|
772,277
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
189
|
627
|
3,364
|
9,133
|
18,435
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
10
|
181
|
133
|
84
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
189
|
617
|
3,183
|
9,000
|
18,351
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
57,305
|
56,617
|
52,836
|
51,632
|
76,724
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
45,540
|
45,000
|
41,339
|
40,322
|
39,500
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
45,479
|
44,941
|
41,293
|
40,283
|
39,469
|
|
- Nguyên giá
|
66,237
|
66,276
|
63,565
|
63,565
|
63,771
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20,759
|
-21,335
|
-22,273
|
-23,282
|
-24,301
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
62
|
59
|
46
|
39
|
31
|
|
- Nguyên giá
|
420
|
420
|
420
|
420
|
420
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-358
|
-361
|
-374
|
-381
|
-389
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
10,731
|
10,731
|
10,731
|
10,731
|
10,731
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
10,731
|
10,731
|
10,731
|
10,731
|
10,731
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
26,005
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
26,005
|
26,005
|
26,005
|
26,005
|
26,005
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-26,005
|
-26,005
|
-26,005
|
-26,005
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,029
|
880
|
760
|
574
|
483
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,029
|
880
|
760
|
574
|
483
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,957,789
|
1,977,658
|
1,885,468
|
1,919,733
|
2,059,906
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
235,455
|
242,622
|
272,057
|
295,197
|
411,891
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
224,594
|
231,762
|
261,197
|
221,042
|
235,594
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
14,367
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2,241
|
2,034
|
10,744
|
9,991
|
16,982
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,859
|
3,805
|
3,804
|
3,828
|
3,819
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,091
|
11,848
|
17,369
|
5,236
|
11,789
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,758
|
1,900
|
7,624
|
1,842
|
1,989
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9,726
|
9,435
|
9,722
|
9,466
|
9,643
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
170,964
|
170,673
|
168,858
|
169,179
|
168,811
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
32,956
|
32,068
|
28,709
|
21,500
|
22,561
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
10,860
|
10,860
|
10,860
|
74,155
|
176,297
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
10,860
|
10,860
|
10,860
|
10,860
|
10,860
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
63,294
|
165,437
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,722,334
|
1,735,036
|
1,613,411
|
1,624,537
|
1,648,015
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,722,334
|
1,735,036
|
1,613,411
|
1,624,537
|
1,648,015
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,219,799
|
1,219,799
|
1,219,799
|
1,219,799
|
1,219,799
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
502,535
|
515,237
|
393,612
|
404,738
|
428,216
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
494,732
|
494,732
|
372,752
|
390,181
|
408,895
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7,803
|
20,505
|
20,860
|
14,557
|
19,321
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,957,789
|
1,977,658
|
1,885,468
|
1,919,733
|
2,059,906
|