|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.912.207
|
1.900.484
|
1.921.041
|
1.832.632
|
1.868.101
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
197.539
|
598.256
|
514.671
|
511.665
|
305.500
|
|
1. Tiền
|
15.539
|
61.756
|
48.171
|
30.165
|
19.000
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
182.000
|
536.500
|
466.500
|
481.500
|
286.500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.086.325
|
664.001
|
774.577
|
601.456
|
710.232
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
233.992
|
364.190
|
473.582
|
479.163
|
576.415
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-673
|
-189
|
-8.506
|
-24.207
|
-12.918
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
853.005
|
300.000
|
309.500
|
146.500
|
146.736
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
116.396
|
119.063
|
125.506
|
148.933
|
197.180
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
29.614
|
29.496
|
29.229
|
29.229
|
29.232
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5.233
|
6.076
|
9.387
|
15.232
|
69.921
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
81.548
|
83.492
|
86.889
|
104.472
|
98.027
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
510.490
|
518.975
|
505.661
|
567.214
|
646.057
|
|
1. Hàng tồn kho
|
510.490
|
518.975
|
505.661
|
567.214
|
646.057
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.456
|
189
|
627
|
3.364
|
9.133
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
10
|
181
|
133
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.456
|
189
|
617
|
3.183
|
9.000
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
58.878
|
57.305
|
56.617
|
52.836
|
51.632
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
46.762
|
45.540
|
45.000
|
41.339
|
40.322
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
46.692
|
45.479
|
44.941
|
41.293
|
40.283
|
|
- Nguyên giá
|
66.214
|
66.237
|
66.276
|
63.565
|
63.565
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.522
|
-20.759
|
-21.335
|
-22.273
|
-23.282
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
69
|
62
|
59
|
46
|
39
|
|
- Nguyên giá
|
420
|
420
|
420
|
420
|
420
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-351
|
-358
|
-361
|
-374
|
-381
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
10.731
|
10.731
|
10.731
|
10.731
|
10.731
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
10.731
|
10.731
|
10.731
|
10.731
|
10.731
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
26.005
|
26.005
|
26.005
|
26.005
|
26.005
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-26.005
|
-26.005
|
-26.005
|
-26.005
|
-26.005
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.380
|
1.029
|
880
|
760
|
574
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.380
|
1.029
|
880
|
760
|
574
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.971.084
|
1.957.789
|
1.977.658
|
1.885.468
|
1.919.733
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
206.801
|
235.455
|
242.622
|
272.057
|
295.197
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
195.940
|
224.594
|
231.762
|
261.197
|
221.042
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
14.367
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.267
|
2.241
|
2.034
|
10.744
|
9.991
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.908
|
3.859
|
3.805
|
3.804
|
3.828
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.254
|
3.091
|
11.848
|
17.369
|
5.236
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.530
|
1.758
|
1.900
|
7.624
|
1.842
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10.961
|
9.726
|
9.435
|
9.722
|
9.466
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
169.450
|
170.964
|
170.673
|
168.858
|
169.179
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.570
|
32.956
|
32.068
|
28.709
|
21.500
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
10.860
|
10.860
|
10.860
|
10.860
|
74.155
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
10.860
|
10.860
|
10.860
|
10.860
|
10.860
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
63.294
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.764.284
|
1.722.334
|
1.735.036
|
1.613.411
|
1.624.537
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.764.284
|
1.722.334
|
1.735.036
|
1.613.411
|
1.624.537
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.219.799
|
1.219.799
|
1.219.799
|
1.219.799
|
1.219.799
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
544.485
|
502.535
|
515.237
|
393.612
|
404.738
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
538.132
|
494.732
|
494.732
|
372.752
|
390.181
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.353
|
7.803
|
20.505
|
20.860
|
14.557
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.971.084
|
1.957.789
|
1.977.658
|
1.885.468
|
1.919.733
|