Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.955.198 1.627.244 2.400.706 2.297.156 2.117.848
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16.636 160.581 453.762 387.344 577.048
1. Tiền 14.056 11.581 8.762 20.344 18.048
2. Các khoản tương đương tiền 2.579 149.000 445.000 367.000 559.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 762.700 300.000 1.150.000 1.300.301 934.926
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 150.430 143.182
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 -128 -11.261
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 762.700 300.000 1.150.000 1.150.000 803.005
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 172.165 183.634 296.199 101.627 104.866
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.187 1.187 237.374 29.611 29.611
2. Trả trước cho người bán 2.645 4.733 8.980 7.616 7.419
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 168.333 177.713 49.845 64.401 67.836
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1.002.618 982.605 499.560 507.652 500.381
1. Hàng tồn kho 1.002.618 982.605 499.560 507.652 500.381
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.079 423 1.185 231 627
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 386 283 208 101 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 141 0 130 627
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 693 0 976 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 82.291 62.151 63.021 62.048 60.277
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 5 5 5 5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5 5 5 5 5
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 60.146 48.457 49.938 49.248 48.005
1. Tài sản cố định hữu hình 60.146 48.457 49.938 49.163 47.928
- Nguyên giá 77.488 66.878 69.488 69.941 66.214
- Giá trị hao mòn lũy kế -17.342 -18.421 -19.550 -20.778 -18.287
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 85 77
- Nguyên giá 327 327 327 420 420
- Giá trị hao mòn lũy kế -327 -327 -327 -335 -343
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 10.731 10.731 10.731 10.731 10.731
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 10.731 10.731 10.731 10.731 10.731
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 9.525 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 26.005 26.005 26.005 26.005 26.005
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -16.480 -26.005 -26.005 -26.005 -26.005
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.884 2.957 2.346 2.064 1.536
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.884 2.957 2.346 2.064 1.536
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.037.489 1.689.395 2.463.727 2.359.204 2.178.125
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 572.691 221.937 527.575 419.478 432.733
I. Nợ ngắn hạn 561.830 211.077 516.715 408.617 421.873
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 149.716 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15.588 5.944 5.641 4.618 5.296
4. Người mua trả tiền trước 18.488 16.220 11.458 12.414 3.890
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 139.786 7.335 294.085 188.075 208.450
6. Phải trả người lao động 7.815 1.134 1.934 1.896 8.111
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 9.714 9.435 16.071 15.797 13.471
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 211.038 170.051 169.626 169.278 169.563
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9.685 959 17.900 16.539 13.092
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10.860 10.860 10.860 10.860 10.860
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 10.860 10.860 10.860 10.860 10.860
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.464.798 1.467.458 1.936.151 1.939.727 1.745.392
I. Vốn chủ sở hữu 1.464.798 1.467.458 1.936.151 1.939.727 1.745.392
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 609.900 609.900 609.900 1.219.799 1.219.799
2. Thặng dư vốn cổ phần -104.522 -104.522 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 959.421 962.080 1.326.252 719.928 525.593
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 592.612 956.803 674.312 64.413 64.413
- LNST chưa phân phối kỳ này 366.808 5.277 651.940 655.515 461.180
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.037.489 1.689.395 2.463.727 2.359.204 2.178.125