Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,900,484 1,921,041 1,832,632 1,868,101 1,983,181
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 598,256 514,671 511,665 305,500 225,487
1. Tiền 61,756 48,171 30,165 19,000 18,331
2. Các khoản tương đương tiền 536,500 466,500 481,500 286,500 207,157
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 664,001 774,577 601,456 710,232 671,163
1. Chứng khoán kinh doanh 364,190 473,582 479,163 576,415 596,995
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -189 -8,506 -24,207 -12,918 -25,084
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 300,000 309,500 146,500 146,736 99,252
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 119,063 125,506 148,933 197,180 295,819
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 29,496 29,229 29,229 29,232 29,229
2. Trả trước cho người bán 6,076 9,387 15,232 69,921 136,948
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 83,492 86,889 104,472 98,027 129,642
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 518,975 505,661 567,214 646,057 772,277
1. Hàng tồn kho 518,975 505,661 567,214 646,057 772,277
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 189 627 3,364 9,133 18,435
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 10 181 133 84
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 189 617 3,183 9,000 18,351
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 57,305 56,617 52,836 51,632 76,724
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 5 5 5 5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5 5 5 5 5
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 45,540 45,000 41,339 40,322 39,500
1. Tài sản cố định hữu hình 45,479 44,941 41,293 40,283 39,469
- Nguyên giá 66,237 66,276 63,565 63,565 63,771
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,759 -21,335 -22,273 -23,282 -24,301
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 62 59 46 39 31
- Nguyên giá 420 420 420 420 420
- Giá trị hao mòn lũy kế -358 -361 -374 -381 -389
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 10,731 10,731 10,731 10,731 10,731
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 10,731 10,731 10,731 10,731 10,731
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 26,005
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 26,005 26,005 26,005 26,005 26,005
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -26,005 -26,005 -26,005 -26,005 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,029 880 760 574 483
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,029 880 760 574 483
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,957,789 1,977,658 1,885,468 1,919,733 2,059,906
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 235,455 242,622 272,057 295,197 411,891
I. Nợ ngắn hạn 224,594 231,762 261,197 221,042 235,594
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 14,367 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,241 2,034 10,744 9,991 16,982
4. Người mua trả tiền trước 3,859 3,805 3,804 3,828 3,819
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,091 11,848 17,369 5,236 11,789
6. Phải trả người lao động 1,758 1,900 7,624 1,842 1,989
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 9,726 9,435 9,722 9,466 9,643
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 170,964 170,673 168,858 169,179 168,811
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 32,956 32,068 28,709 21,500 22,561
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10,860 10,860 10,860 74,155 176,297
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 10,860 10,860 10,860 10,860 10,860
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 63,294 165,437
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,722,334 1,735,036 1,613,411 1,624,537 1,648,015
I. Vốn chủ sở hữu 1,722,334 1,735,036 1,613,411 1,624,537 1,648,015
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,219,799 1,219,799 1,219,799 1,219,799 1,219,799
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 502,535 515,237 393,612 404,738 428,216
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 494,732 494,732 372,752 390,181 408,895
- LNST chưa phân phối kỳ này 7,803 20,505 20,860 14,557 19,321
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,957,789 1,977,658 1,885,468 1,919,733 2,059,906