Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3.481 6.141 3.860 4.035 4.468
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3.481 6.141 3.860 4.035 4.468
4. Giá vốn hàng bán 2.667 10.612 4.489 3.412 3.191
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 814 -4.471 -629 623 1.277
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12.964 20.860 57.646 22.024 13.585
7. Chi phí tài chính -10.568 -409 8.432 15.713 -11.262
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 94 4 496 566 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.766 10.048 9.185 10.007 7.563
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 13.486 6.745 38.904 -3.639 18.562
12. Thu nhập khác 21 13 25 4.329 29
13. Chi phí khác 4.452 3.482 17.447 214 315
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4.431 -3.469 -17.422 4.115 -286
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9.055 3.276 21.482 475 18.275
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.702 1.351 8.780 121 3.718
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.702 1.351 8.780 121 3.718
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6.353 1.925 12.702 355 14.557
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6.353 1.925 12.702 355 14.557