|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,141
|
3,860
|
4,035
|
4,468
|
4,748
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6,141
|
3,860
|
4,035
|
4,468
|
4,748
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
10,612
|
4,489
|
3,412
|
3,191
|
4,009
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-4,471
|
-629
|
623
|
1,277
|
739
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
20,860
|
57,646
|
22,024
|
13,585
|
23,385
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-409
|
8,432
|
15,713
|
-11,262
|
12,186
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4
|
496
|
566
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,048
|
9,185
|
10,007
|
7,563
|
5,859
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6,745
|
38,904
|
-3,639
|
18,562
|
6,079
|
|
12. Thu nhập khác
|
13
|
25
|
4,329
|
29
|
106
|
|
13. Chi phí khác
|
3,482
|
17,447
|
214
|
315
|
184
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3,469
|
-17,422
|
4,115
|
-286
|
-78
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,276
|
21,482
|
475
|
18,275
|
6,001
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,351
|
8,780
|
121
|
3,718
|
1,237
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,351
|
8,780
|
121
|
3,718
|
1,237
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,925
|
12,702
|
355
|
14,557
|
4,764
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,925
|
12,702
|
355
|
14,557
|
4,764
|