|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
4.280
|
9.482
|
3.884
|
11.356
|
88.737
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-7.182
|
-992
|
-213
|
-14.105
|
-40.535
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-12.771
|
-5.080
|
-5.237
|
-5.580
|
-12.080
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-192.129
|
-2.560
|
-59
|
|
-12.727
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
12.003
|
510.967
|
-79.034
|
44.482
|
14.720
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-184.763
|
-133.725
|
-9.578
|
-61.474
|
-296.836
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-380.562
|
378.092
|
-90.236
|
-25.323
|
-258.722
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-23
|
-38
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
2.350
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.054
|
22.648
|
6.690
|
5.600
|
3.630
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1.054
|
22.625
|
6.652
|
7.950
|
3.630
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
14.367
|
48.927
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
14.367
|
48.927
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-379.509
|
400.717
|
-83.585
|
-3.006
|
-206.165
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
577.048
|
197.539
|
598.256
|
514.671
|
511.665
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
197.539
|
598.256
|
514.671
|
511.665
|
305.500
|