DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,83 | 5,05 | 3,80 | 3,87 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,70 | 0,61 | 0,38 | 0,32 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,62 | 2,64 | 2,98 | 3,38 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,32 | 3,13 | 3,35 | 3,62 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 104.279,40 | 102.668,90 | 124.485,08 | 153.954,65 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 80,30 | -1,54 | 21,25 | 23,67 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,90 | 3,75 | 3,33 | 2,86 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,04 | 1,03 | 0,66 | 0,65 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,37 | 75,31 | 77,04 | 66,24 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,61 | 78,78 | 75,04 | 73,12 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 28,32 | 46,61 | 48,34 | 39,52 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 10,79 | 15,47 | 10,74 | 6,84 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,74 | 50,35 | 41,05 | 40,78 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 81,32 | 117,24 | 104,22 | 92,21 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 6.018,18 | 5.832,18 | 5.590,58 | 5.300,73 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,35 | 1,21 | 1,19 | 1,16 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,15 | 1,05 | 1,05 | 1,06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,19 | 0,15 | 0,15 | 0,15 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,40 | 2,21 | 2,43 | 2,70 |