DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,08 | 12,20 | 13,07 | 11,49 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,65 | 3,62 | 3,95 | 3,28 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,41 | 1,31 | 1,26 | 1,31 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,61 | 2,58 | 2,62 | 2,67 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.398,70 | 3.184,95 | 3.205,41 | 3.586,57 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11,49 | -6,29 | 0,64 | 11,89 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,22 | 13,62 | 12,98 | 11,75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,48 | 6,71 | 6,43 | 5,55 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79,09 | 72,22 | 79,67 | 75,48 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,56 | 74,65 | 77,06 | 78,34 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 16,54 | 34,18 | 21,83 | 27,57 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 95,44 | 85,83 | 91,80 | 87,65 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 10,73 | 28,25 | 15,33 | 22,91 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 178,67 | 197,82 | 208,64 | 207,84 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 217,83 | 258,76 | 281,41 | 336,52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,15 | 1,18 | 1,18 | 1,20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,56 | 0,66 | 0,61 | 0,60 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,29 | 0,28 | 0,25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,61 | 1,58 | 1,62 | 1,67 |