DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.87 | 6.88 | 9.07 | 9.14 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.67 | 6.20 | 7.09 | 6.67 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.85 | 0.65 | 0.68 | 1.12 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.43 | 1.70 | 1.88 | 1.22 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 13,662.85 | 13,204.96 | 16,184.02 | 17,588.13 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 37.01 | -3.35 | 22.56 | 8.68 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20.06 | 20.15 | 20.79 | 19.15 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.52 | 10.71 | 10.39 | 10.18 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 78.80 | 67.71 | 78.97 | 76.85 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84.44 | 85.53 | 86.39 | 85.21 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 55.25 | 64.47 | 32.99 | 41.18 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 104.93 | 109.30 | 89.73 | 87.80 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 37.51 | 32.10 | 14.93 | 17.62 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 270.22 | 394.74 | 412.34 | 215.53 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 2,302.28 | 3,415.10 | 3,891.17 | 4,594.24 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.29 | 1.31 | 1.27 | 1.79 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.88 | 1.01 | 1.04 | 1.18 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.37 | 0.29 | 0.23 | 0.34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.73 | 1.00 | 1.18 | 0.52 |