DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.43 | 11.96 | 11.43 | 11.63 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.90 | 2.23 | 2.12 | 1.94 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.56 | 2.88 | 2.43 | 3.19 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.14 | 1.87 | 2.22 | 1.88 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 355.55 | 359.73 | 370.23 | 420.63 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7.75 | 1.18 | 2.92 | 13.61 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.35 | 8.64 | 8.23 | 7.32 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.54 | 2.90 | 2.91 | 2.74 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.37 | 97.39 | 94.49 | 91.47 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.35 | 78.85 | 77.12 | 77.12 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 2.15 | 4.18 | 7.55 | 1.79 |
| Thời gian tồn kho | Date | 41.66 | 32.13 | 62.49 | 43.45 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 18.88 | 23.74 | 15.40 | 13.32 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 103.15 | 87.44 | 103.42 | 72.44 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 27.47 | 31.12 | 30.39 | 31.06 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.38 | 1.57 | 1.41 | 1.59 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.86 | 1.03 | 0.61 | 0.71 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.28 | 0.31 | 0.31 | 0.37 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.14 | 0.87 | 1.22 | 0.88 |