DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.20 | 2.59 | 2.74 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.41 | 2.41 | 2.05 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.82 | 0.54 | 0.71 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.63 | 2.00 | 1.88 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 94.37 | 78.76 | 93.40 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -38.76 | -16.54 | 18.58 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.57 | 8.93 | 8.98 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.33 | 3.29 | 2.94 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91.62 | 92.40 | 88.74 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.96 | 79.23 | 78.76 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 5.48 | 12.26 | 2.08 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 40.21 | 51.60 | 50.04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 20.04 | 12.22 | 15.34 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 68.41 | 113.22 | 81.63 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 33.69 | 33.64 | 30.22 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.91 | 1.52 | 1.57 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.86 | 0.90 | 0.70 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.39 | 0.33 | 0.37 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.63 | 1.00 | 0.88 |