DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,17 | 10,43 | 11,96 | 11,43 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,76 | 1,90 | 2,23 | 2,12 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,23 | 2,56 | 2,88 | 2,43 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,61 | 2,14 | 1,87 | 2,22 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 329,97 | 355,55 | 359,73 | 370,23 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 18,52 | 7,75 | 1,18 | 2,92 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,01 | 7,35 | 8,64 | 8,23 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,46 | 2,54 | 2,90 | 2,91 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,63 | 95,37 | 97,39 | 94,49 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,04 | 78,35 | 78,85 | 77,12 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3,40 | 2,15 | 4,18 | 7,55 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 46,37 | 41,66 | 32,13 | 63,68 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 27,79 | 18,88 | 23,74 | 15,69 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 65,31 | 103,15 | 87,44 | 103,42 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 22,82 | 27,47 | 31,12 | 30,39 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,63 | 1,38 | 1,57 | 1,41 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,56 | 0,86 | 1,03 | 0,61 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,28 | 0,31 | 0,31 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,61 | 1,14 | 0,87 | 1,22 |