DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 32,36 | 14,82 | 11,22 | 14,23 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,17 | 0,85 | 0,66 | 0,88 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 10,68 | 12,95 | 13,92 | 9,72 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,40 | 1,34 | 1,22 | 1,66 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 3.036,62 | 3.490,39 | 3.173,99 | 3.150,35 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 62,97 | 14,94 | -9,06 | -0,74 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,42 | 2,66 | 2,54 | 2,55 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,78 | 1,11 | 0,84 | 1,12 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,83 | 97,67 | 98,46 | 99,06 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,90 | 78,57 | 79,36 | 79,57 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 11,63 | 5,24 | 5,64 | 14,68 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 16,79 | 15,73 | 0,00 | 0,12 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,58 | 3,78 | 0,58 | 0,94 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 29,85 | 24,82 | 22,50 | 33,93 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 167,34 | 168,29 | 154,28 | 163,43 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,07 | 3,44 | 4,72 | 2,26 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,39 | 1,53 | 4,71 | 2,25 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,12 | 0,14 | 0,10 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,40 | 0,34 | 0,22 | 0,66 |