DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,82 | 11,22 | 14,23 | 13,37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,85 | 0,66 | 0,88 | 0,70 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 12,95 | 13,92 | 9,72 | 9,70 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,34 | 1,22 | 1,66 | 1,97 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.490,39 | 3.173,99 | 3.150,35 | 3.630,83 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 14,94 | -9,06 | -0,74 | 15,25 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,66 | 2,54 | 2,55 | 2,62 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,11 | 0,84 | 1,12 | 0,88 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,67 | 98,46 | 99,06 | 99,76 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,57 | 79,36 | 79,57 | 79,58 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 5,24 | 5,64 | 14,68 | 13,21 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 15,73 | 0,00 | 0,12 | 6,02 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,78 | 0,58 | 0,94 | 1,25 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 24,82 | 22,50 | 33,93 | 34,29 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 168,29 | 154,28 | 163,43 | 156,42 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,44 | 4,72 | 2,26 | 1,85 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,53 | 4,71 | 2,25 | 1,51 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,14 | 0,10 | 0,09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,34 | 0,22 | 0,66 | 0,97 |