DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,85 | 4,83 | 4,82 | 6,90 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,46 | 9,85 | 6,60 | 13,50 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,58 | 0,46 | 0,69 | 0,49 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,06 | 1,06 | 1,06 | 1,04 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 149,99 | 124,65 | 194,94 | 146,33 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 19,41 | -16,89 | 56,39 | -24,94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,08 | 17,03 | 17,47 | 23,94 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13,53 | 13,00 | 9,30 | 17,84 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,19 | 92,70 | 95,48 | 98,40 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,34 | 81,77 | 74,26 | 76,90 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 6,54 | 9,16 | 3,07 | 8,46 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 208,05 | 168,47 | 110,61 | 167,91 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6,30 | 28,29 | 13,55 | 18,81 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 317,27 | 286,37 | 196,50 | 267,60 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 111,22 | 77,48 | 83,76 | 91,97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,80 | 4,81 | 4,95 | 7,01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,13 | 2,42 | 2,57 | 3,83 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,49 | 0,64 | 0,63 | 0,64 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,08 | 0,08 | 0,08 | 0,05 |