|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
125.898
|
130.377
|
97.796
|
104.947
|
107.283
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
18.490
|
36.691
|
23.917
|
22.777
|
45.842
|
|
1. Tiền
|
18.490
|
14.691
|
10.017
|
22.777
|
19.135
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
22.000
|
13.900
|
0
|
26.707
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
20.500
|
20.500
|
22.016
|
29.964
|
9.421
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
16
|
6.975
|
3.475
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
-11
|
-54
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20.500
|
20.500
|
22.000
|
23.000
|
6.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7.682
|
2.689
|
3.129
|
1.642
|
3.392
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.120
|
292
|
231
|
168
|
14
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5.473
|
1.985
|
1.131
|
460
|
3.270
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
124
|
447
|
1.767
|
1.013
|
108
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-36
|
-36
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
78.384
|
68.329
|
47.735
|
48.752
|
48.202
|
|
1. Hàng tồn kho
|
78.384
|
68.329
|
47.735
|
48.752
|
48.591
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-389
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
842
|
2.169
|
999
|
1.812
|
426
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
238
|
977
|
294
|
414
|
425
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
581
|
1.172
|
705
|
1.399
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
23
|
20
|
0
|
0
|
2
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
107.758
|
126.858
|
172.543
|
178.674
|
189.419
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
24.000
|
0
|
14.081
|
8.481
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
24.000
|
0
|
14.000
|
8.400
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
81
|
81
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
81.046
|
78.108
|
74.188
|
71.374
|
67.830
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
31.321
|
28.383
|
24.463
|
21.649
|
18.105
|
|
- Nguyên giá
|
48.111
|
49.109
|
48.482
|
48.533
|
47.401
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16.790
|
-20.726
|
-24.019
|
-26.884
|
-29.296
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
49.725
|
49.725
|
49.725
|
49.725
|
49.725
|
|
- Nguyên giá
|
49.725
|
49.725
|
49.725
|
49.725
|
49.725
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
23
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
23
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
76.509
|
73.990
|
96.416
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
76.509
|
73.990
|
96.416
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.475
|
9.688
|
8.936
|
19.230
|
16.693
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.189
|
9.294
|
8.855
|
8.420
|
7.985
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
287
|
394
|
81
|
51
|
102
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
17.214
|
15.062
|
12.910
|
10.759
|
8.607
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
233.656
|
257.235
|
270.339
|
283.621
|
296.702
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
39.087
|
19.360
|
20.513
|
21.382
|
15.313
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
38.887
|
19.160
|
20.313
|
21.182
|
15.313
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
33.518
|
14.257
|
8.699
|
6.215
|
2.305
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.242
|
2.070
|
8.015
|
5.974
|
5.445
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
324
|
26
|
28
|
3.204
|
2.145
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.297
|
1.618
|
2.450
|
4.416
|
4.033
|
|
6. Phải trả người lao động
|
454
|
959
|
922
|
918
|
946
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
24
|
146
|
185
|
251
|
439
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
28
|
83
|
15
|
204
|
0
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
200
|
200
|
200
|
200
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
200
|
200
|
200
|
200
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
194.569
|
237.875
|
249.826
|
262.239
|
281.389
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
194.569
|
237.875
|
249.826
|
262.239
|
281.389
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
173.132
|
200.000
|
220.000
|
242.000
|
254.099
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
2.255
|
2.208
|
2.204
|
2.201
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
17.294
|
31.151
|
22.989
|
13.401
|
20.343
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4.778
|
17.294
|
11.151
|
989
|
1.302
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
12.516
|
13.857
|
11.838
|
12.412
|
19.042
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
4.142
|
4.469
|
4.629
|
4.634
|
4.746
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
233.656
|
257.235
|
270.339
|
283.621
|
296.702
|