Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 125.898 130.377 97.796 104.947 107.283
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.490 36.691 23.917 22.777 45.842
1. Tiền 18.490 14.691 10.017 22.777 19.135
2. Các khoản tương đương tiền 0 22.000 13.900 0 26.707
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20.500 20.500 22.016 29.964 9.421
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 16 6.975 3.475
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 -11 -54
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 20.500 20.500 22.000 23.000 6.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7.682 2.689 3.129 1.642 3.392
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.120 292 231 168 14
2. Trả trước cho người bán 5.473 1.985 1.131 460 3.270
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 124 447 1.767 1.013 108
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -36 -36 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 78.384 68.329 47.735 48.752 48.202
1. Hàng tồn kho 78.384 68.329 47.735 48.752 48.591
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -389
V. Tài sản ngắn hạn khác 842 2.169 999 1.812 426
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 238 977 294 414 425
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 581 1.172 705 1.399 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 23 20 0 0 2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 107.758 126.858 172.543 178.674 189.419
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 24.000 0 14.081 8.481
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 24.000 0 14.000 8.400
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 81 81
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 81.046 78.108 74.188 71.374 67.830
1. Tài sản cố định hữu hình 31.321 28.383 24.463 21.649 18.105
- Nguyên giá 48.111 49.109 48.482 48.533 47.401
- Giá trị hao mòn lũy kế -16.790 -20.726 -24.019 -26.884 -29.296
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 49.725 49.725 49.725 49.725 49.725
- Nguyên giá 49.725 49.725 49.725 49.725 49.725
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 23 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 23 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 76.509 73.990 96.416
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 76.509 73.990 96.416
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.475 9.688 8.936 19.230 16.693
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.189 9.294 8.855 8.420 7.985
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 287 394 81 51 102
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 17.214 15.062 12.910 10.759 8.607
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 233.656 257.235 270.339 283.621 296.702
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 39.087 19.360 20.513 21.382 15.313
I. Nợ ngắn hạn 38.887 19.160 20.313 21.182 15.313
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 33.518 14.257 8.699 6.215 2.305
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.242 2.070 8.015 5.974 5.445
4. Người mua trả tiền trước 324 26 28 3.204 2.145
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.297 1.618 2.450 4.416 4.033
6. Phải trả người lao động 454 959 922 918 946
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 24 146 185 251 439
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 28 83 15 204 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 200 200 200 200 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 200 200 200 200 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 194.569 237.875 249.826 262.239 281.389
I. Vốn chủ sở hữu 194.569 237.875 249.826 262.239 281.389
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 173.132 200.000 220.000 242.000 254.099
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 2.255 2.208 2.204 2.201
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17.294 31.151 22.989 13.401 20.343
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.778 17.294 11.151 989 1.302
- LNST chưa phân phối kỳ này 12.516 13.857 11.838 12.412 19.042
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 4.142 4.469 4.629 4.634 4.746
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 233.656 257.235 270.339 283.621 296.702