DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.50 | 6.51 | 13.29 | 7.79 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.64 | 9.16 | 16.26 | 7.55 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.55 | 0.33 | 0.28 | 0.24 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.75 | 2.15 | 2.88 | 4.28 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 305.40 | 409.44 | 540.06 | 734.59 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -34.21 | 34.07 | 31.90 | 36.02 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.07 | 30.22 | 37.48 | 28.21 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.30 | 28.02 | 33.85 | 23.86 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80.18 | 40.86 | 60.21 | 39.61 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.28 | 79.98 | 79.76 | 79.90 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 198.84 | 48.29 | 171.00 | 29.68 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 2.30 | 9.61 | 23.21 | 13.76 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 4.22 | 12.07 | 65.81 | 34.09 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 250.67 | 171.36 | 272.41 | 75.80 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 157.00 | 24.27 | 114.33 | -281.87 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.98 | 1.14 | 1.40 | 0.35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 3.40 | 0.52 | 0.96 | 0.24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.62 | 0.84 | 0.79 | 0.95 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.75 | 1.15 | 1.88 | 3.28 |