DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,46 | 4,50 | 6,51 | 13,29 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,91 | 4,64 | 9,16 | 16,26 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,48 | 0,55 | 0,33 | 0,28 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,03 | 1,75 | 2,15 | 2,88 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 464,21 | 305,40 | 409,44 | 540,06 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 0,87 | -34,21 | 34,07 | 31,90 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,21 | 10,07 | 30,22 | 37,48 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,76 | 7,30 | 28,02 | 33,85 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,04 | 80,18 | 40,86 | 60,21 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,01 | 79,28 | 79,98 | 79,76 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 187,48 | 198,84 | 48,29 | 171,00 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 17,05 | 2,30 | 9,61 | 23,21 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,70 | 4,22 | 12,07 | 65,81 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 242,02 | 250,67 | 171,36 | 272,41 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 299,75 | 157,00 | 24,27 | 114,33 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 38,26 | 3,98 | 1,14 | 1,40 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 35,71 | 3,40 | 0,52 | 0,96 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,02 | 0,62 | 0,84 | 0,79 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,03 | 0,75 | 1,15 | 1,88 |