DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,12 | 0,81 | -2,44 | 0,16 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,48 | 4,99 | -27,41 | 0,47 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,42 | 0,11 | 0,06 | 0,24 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,46 | 1,43 | 1,40 | 1,46 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 137,23 | 37,00 | 19,75 | 76,38 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 260,85 | -73,04 | -46,61 | 286,68 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,94 | 16,25 | -6,61 | 6,59 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,73 | 4,99 | -27,12 | 0,48 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,42 | 100,00 | 101,10 | 99,53 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 205,24 | 886,73 | 1.764,92 | 458,15 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 221,91 | 1.028,14 | 1.136,03 | 391,09 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 100,58 | 370,64 | 456,05 | 167,84 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 644,99 | 2.428,92 | 4.139,82 | 1.105,07 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 139,13 | 149,47 | 135,95 | 129,46 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,35 | 2,54 | 2,54 | 2,27 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,46 | 1,58 | 1,74 | 1,46 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,24 | 0,28 | 0,29 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,46 | 0,43 | 0,40 | 0,46 |