DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,81 | -2,44 | 0,16 | 3,20 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,99 | -27,41 | 0,47 | 5,49 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,11 | 0,06 | 0,24 | 0,43 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,43 | 1,40 | 1,46 | 1,35 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 37,00 | 19,75 | 76,38 | 133,88 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -73,04 | -46,61 | 286,68 | 75,28 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,25 | -6,61 | 6,59 | 8,27 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,99 | -27,12 | 0,48 | 5,50 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 101,10 | 99,53 | 99,94 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 886,73 | 1.764,92 | 458,15 | 278,70 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.028,14 | 1.136,03 | 383,99 | 253,03 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 370,64 | 456,05 | 164,79 | 71,72 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.428,92 | 4.139,82 | 1.105,07 | 672,44 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 149,47 | 135,95 | 129,46 | 166,15 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,54 | 2,54 | 2,27 | 3,06 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,58 | 1,74 | 1,46 | 1,93 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,24 | 0,28 | 0,29 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,43 | 0,40 | 0,46 | 0,35 |