DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,57 | 4,88 | 0,70 | 1,72 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,78 | 2,43 | 0,34 | 1,49 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,40 | 1,02 | 1,15 | 0,73 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,88 | 1,96 | 1,78 | 1,58 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 269,65 | 214,69 | 221,00 | 126,41 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 58,28 | -20,38 | 2,94 | -42,80 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,93 | 7,87 | 5,66 | 3,58 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,02 | 5,99 | 3,53 | 5,22 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 75,64 | 53,73 | 23,82 | 38,39 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,74 | 75,63 | 40,62 | 74,41 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 103,41 | 150,02 | 112,08 | 254,06 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 104,74 | 123,85 | 136,94 | 34,30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 45,92 | 48,59 | 34,22 | 36,86 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 210,86 | 300,07 | 271,82 | 324,51 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 72,42 | 74,86 | 80,57 | 49,16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,87 | 1,74 | 1,96 | 1,78 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,02 | 1,07 | 1,03 | 1,60 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,19 | 0,16 | 0,14 | 0,35 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,88 | 0,96 | 0,78 | 0,58 |