単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 121,907 155,776 176,498 164,583 112,388
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,550 7,501 5,681 2,916 734
1. Tiền 13,550 7,501 5,681 2,916 734
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 1 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 500 1,250 15,200 15,401 12,180
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 500 1,250 15,200 15,401 12,180
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 66,509 76,395 88,240 67,863 87,987
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 65,846 75,580 87,993 67,446 19,795
2. Trả trước cho người bán 16 0 26 305 12,564
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 55,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 647 815 221 112 628
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 40,993 69,694 67,119 78,226 11,204
1. Hàng tồn kho 40,993 69,694 67,119 78,226 11,204
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 355 936 258 177 283
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 137 245 164 161 156
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 218 568 92 14 126
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 124 1 2 1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 32,071 37,244 33,644 27,655 60,565
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,134 2,097 1,536 401 235
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,134 2,097 1,536 401 235
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 27,271 30,605 28,920 24,610 19,005
1. Tài sản cố định hữu hình 19,041 22,755 25,615 22,064 17,755
- Nguyên giá 31,521 38,489 46,723 46,822 31,410
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,480 -15,733 -21,108 -24,758 -13,655
2. Tài sản cố định thuê tài chính 8,229 7,850 3,305 2,546 1,250
- Nguyên giá 10,450 10,373 4,553 4,553 2,813
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,221 -2,523 -1,248 -2,007 -1,563
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 746 1,333 746 746 746
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 746 1,333 746 746 746
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 600 600 600 600 39,383
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 39,383
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 600 600 600 600 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,320 2,608 1,842 1,298 1,196
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,320 2,608 1,842 1,298 1,196
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 153,978 193,019 210,142 192,239 172,952
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 64,405 90,567 103,111 84,452 63,279
I. Nợ ngắn hạn 52,973 83,353 101,633 84,016 63,225
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 32,333 48,611 68,679 61,220 49,365
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16,110 30,559 26,332 19,547 12,039
4. Người mua trả tiền trước 0 2 139 111 111
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,101 3,484 5,082 1,233 736
6. Phải trả người lao động 231 227 261 282 194
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 287 449 462 933 137
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 4 6 2 2 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 14 32 46 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 907 0 644 644 644
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 11,432 7,214 1,478 435 54
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 11,418 7,211 1,477 435 54
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 14 3 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 89,573 102,452 107,032 107,787 109,673
I. Vốn chủ sở hữu 89,573 102,452 107,032 107,787 109,673
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 75,456 84,509 84,509 94,649 94,649
2. Thặng dư vốn cổ phần -134 -134 -134 -134 -134
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,720 4,385 6,317 6,787 6,787
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11,530 13,692 16,339 6,485 8,372
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 430 813 11,116 5,730 6,485
- LNST chưa phân phối kỳ này 11,100 12,880 5,223 755 1,886
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 153,978 193,019 210,142 192,239 172,952