DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,66 | 11,51 | 13,61 | 12,95 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 30,38 | 34,59 | 37,57 | 36,08 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,36 | 0,30 | 0,31 | 0,28 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,08 | 1,09 | 1,19 | 1,30 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.349,82 | 2.157,57 | 2.595,33 | 2.730,32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2,88 | -8,18 | 20,29 | 5,20 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35,80 | 34,99 | 37,71 | 46,06 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 37,78 | 42,75 | 46,51 | 46,91 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,17 | 99,28 | 99,41 | 98,20 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,08 | 81,50 | 81,25 | 78,33 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 124,88 | 116,21 | 136,85 | 87,36 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 22,61 | 26,97 | 26,15 | 38,20 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 29,49 | 45,61 | 192,50 | 106,55 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 635,84 | 521,07 | 435,13 | 410,38 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.414,84 | 2.260,73 | 1.455,70 | 1.818,45 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,03 | 3,76 | 1,89 | 2,45 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,85 | 3,48 | 1,72 | 2,07 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,38 | 0,56 | 0,64 | 0,69 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,20 | 0,21 | 0,30 | 0,41 |