DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,13 | 11,66 | 11,51 | 13,61 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 30,41 | 30,38 | 34,59 | 37,57 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,37 | 0,36 | 0,30 | 0,31 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,07 | 1,08 | 1,09 | 1,19 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.284,11 | 2.349,82 | 2.157,57 | 2.595,33 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 12,48 | 2,88 | -8,18 | 20,29 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36,20 | 35,80 | 34,99 | 37,71 |
Tỷ lệ EBIT | % | 37,89 | 37,78 | 42,75 | 46,51 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,04 | 99,17 | 99,28 | 99,41 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,04 | 81,08 | 81,50 | 81,25 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 65,84 | 124,88 | 116,21 | 136,85 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 21,03 | 22,61 | 26,97 | 28,34 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 20,38 | 29,49 | 45,61 | 208,60 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 572,93 | 635,84 | 521,07 | 435,13 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.092,31 | 3.414,84 | 2.260,73 | 1.455,70 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,27 | 6,03 | 3,76 | 1,89 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,04 | 5,85 | 3,48 | 1,72 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,41 | 0,38 | 0,56 | 0,64 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,19 | 0,20 | 0,21 | 0,30 |