TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.201.965
|
3.585.274
|
4.093.444
|
3.080.149
|
3.094.006
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
160.818
|
308.962
|
682.687
|
198.482
|
493.962
|
1. Tiền
|
116.818
|
152.962
|
120.987
|
85.882
|
109.962
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
44.000
|
156.000
|
561.700
|
112.600
|
384.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.574.838
|
2.751.718
|
2.481.188
|
1.963.998
|
1.345.189
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.574.838
|
2.751.718
|
2.481.188
|
1.963.998
|
1.345.189
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
384.536
|
412.027
|
803.969
|
686.943
|
973.070
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
308.947
|
293.280
|
302.039
|
247.894
|
295.747
|
2. Trả trước cho người bán
|
11.065
|
33.571
|
266.072
|
210.345
|
391.900
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
101.784
|
120.473
|
269.712
|
264.054
|
322.792
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-37.261
|
-35.297
|
-33.855
|
-35.350
|
-37.368
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
63.061
|
83.958
|
93.462
|
103.658
|
115.825
|
1. Hàng tồn kho
|
63.061
|
83.958
|
93.462
|
103.658
|
115.825
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18.712
|
28.609
|
32.138
|
127.069
|
165.959
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
17.423
|
21.009
|
23.941
|
18.786
|
25.766
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
137
|
25
|
5.982
|
105.512
|
140.190
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.151
|
7.575
|
2.215
|
2.771
|
2
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.609.456
|
2.517.226
|
2.521.927
|
3.998.832
|
5.399.634
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
131
|
195
|
159
|
123
|
93
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
131
|
195
|
159
|
123
|
93
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
2.275.311
|
2.130.285
|
1.972.875
|
1.975.271
|
1.826.395
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.272.770
|
2.126.537
|
1.966.687
|
1.967.893
|
1.819.212
|
- Nguyên giá
|
7.164.742
|
7.195.951
|
7.203.328
|
7.373.370
|
6.796.554
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.891.972
|
-5.069.414
|
-5.236.641
|
-5.405.477
|
-4.977.342
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.541
|
3.748
|
6.188
|
7.378
|
7.184
|
- Nguyên giá
|
38.680
|
37.652
|
41.100
|
43.683
|
45.334
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-36.139
|
-33.904
|
-34.913
|
-36.305
|
-38.151
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6.809
|
19.980
|
127.332
|
1.621.047
|
3.161.208
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.809
|
19.980
|
127.332
|
1.621.047
|
3.161.208
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
268.160
|
286.753
|
326.396
|
316.728
|
315.132
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
252.008
|
269.234
|
310.177
|
300.548
|
313.092
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
17.633
|
17.640
|
17.640
|
17.640
|
2.181
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.481
|
-121
|
-1.421
|
-1.461
|
-141
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
58.945
|
80.013
|
95.165
|
85.664
|
96.806
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
47.111
|
67.378
|
81.730
|
71.430
|
81.773
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
11.835
|
12.634
|
13.434
|
14.234
|
15.033
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5.811.421
|
6.102.500
|
6.615.371
|
7.078.982
|
8.493.639
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.152.501
|
1.105.959
|
1.232.593
|
1.343.393
|
2.132.846
|
I. Nợ ngắn hạn
|
479.526
|
492.960
|
678.607
|
819.417
|
1.638.305
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
35.192
|
31.636
|
27.543
|
26.113
|
23.524
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
89.038
|
81.358
|
121.892
|
175.281
|
852.623
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.623
|
3.467
|
4.343
|
3.636
|
19.395
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
59.106
|
60.227
|
69.863
|
55.309
|
99.559
|
6. Phải trả người lao động
|
168.647
|
188.963
|
173.089
|
211.279
|
225.796
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
62.500
|
67.126
|
219.124
|
223.390
|
226.889
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
12
|
0
|
0
|
5.353
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
11.682
|
11.478
|
25.506
|
70.124
|
126.260
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
13.000
|
16.450
|
6.160
|
16.018
|
18.100
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
34.737
|
32.242
|
31.087
|
38.267
|
40.805
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
672.975
|
613.000
|
553.986
|
523.976
|
494.541
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
664.869
|
604.819
|
549.595
|
514.727
|
484.949
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
8.106
|
8.181
|
4.391
|
9.249
|
9.592
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4.658.920
|
4.996.541
|
5.382.778
|
5.735.589
|
6.360.793
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4.658.920
|
4.996.541
|
5.382.778
|
5.735.589
|
6.360.793
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.269.600
|
3.269.600
|
3.269.600
|
3.269.600
|
3.269.600
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
70.027
|
70.027
|
70.027
|
63.050
|
52.544
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-613.302
|
-613.302
|
-613.302
|
-613.302
|
-613.302
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
606.110
|
733.713
|
1.081.182
|
1.423.444
|
1.803.206
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
651.040
|
808.261
|
834.859
|
844.225
|
1.043.583
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
204.413
|
258.079
|
258.616
|
276.988
|
236.177
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
446.627
|
550.182
|
576.243
|
567.236
|
807.406
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
675.445
|
728.242
|
740.413
|
748.572
|
805.162
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5.811.421
|
6.102.500
|
6.615.371
|
7.078.982
|
8.493.639
|